nitrosyle
Học thuậtThân thiện
Un chimiste observe la formation d'un complexe nitrosyle dans un ballon à fond rond.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nitrozila: Trong hóa học, "nitrosyle" là một nhóm chức hoặc ion có công thức hóa học NO⁺, thường gặp trong các hợp chất phối trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cation nitrosyle est un agent nitrosant important. (Cation nitrozila là một tác nhân nitro hóa quan trọng.)
- Ce complexe métallique contient un ligand nitrosyle. (Phức chất kim loại này chứa một phối tử nitrozila.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Composé du nitrosyle": hợp chất của nitrozila.
- Le chlorure de nitrosyle est un composé du nitrosyle très réactif. (Nitryl clorua là một hợp chất của nitrozila rất phản ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nitrosylation (danh từ giống cái): quá trình nitrozyl hóa.
- La nitrosylation des protéines est un processus biologique. (Sự nitrozyl hóa protein là một quá trình sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Ion nitrosonium: ion nitrosoni (cách gọi khác cho NO⁺).
Un chimiste observe la formation d'un complexe nitrosyle dans un ballon à fond rond.
danh từ giống đực
- (hóa học) nitrozila