nitrosyle

Học thuật
Thân thiện
nitrosyle

Un chimiste observe la formation d'un complexe nitrosyle dans un ballon à fond rond.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nitrozila: Trong hóa học, "nitrosyle" là một nhóm chức hoặc ioncông thức hóa học NO⁺, thường gặp trong các hợp chất phối trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cation nitrosyle est un agent nitrosant important. (Cation nitrozila là một tác nhân nitro hóa quan trọng.)
    • Ce complexe métallique contient un ligand nitrosyle. (Phức chất kim loại này chứa một phối tử nitrozila.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Composé du nitrosyle": hợp chất của nitrozila.
    • Le chlorure de nitrosyle est un composé du nitrosyle très réactif. (Nitryl clorua là một hợp chất của nitrozila rất phản ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrosylation (danh từ giống cái): quá trình nitrozyl hóa.
    • La nitrosylation des protéines est un processus biologique. (Sự nitrozyl hóa protein là một quá trình sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Ion nitrosonium: ion nitrosoni (cách gọi khác cho NO⁺).
nitrosyle

Un chimiste observe la formation d'un complexe nitrosyle dans un ballon à fond rond.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) nitrozila