nitrurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Verbe transitif):
    • (Kỹ thuật) Thấm nitơ: "Nitrurer" là một quy trình xửnhiệt trong luyện kim, nhằm làm tăng độ cứng khả năng chống mài mòn của bề mặt kim loại (thườngthép) bằng cách cho thấm nitơ vào.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut nitrurer cette pièce pour améliorer sa résistance. (Cần phải thấm nitơ chi tiết này để cải thiện độ bền của .)
    • On a nitruré l'acier pour obtenir une surface très dure. (Người ta đã thấm nitơ thép để được một bề mặt rất cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acier nitruré": thép đã qua xửthấm nitơ, một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến.
    • Les engrenages en acier nitruré ont une longue durée de vie. (Các bánh răng bằng thép thấm nitơ có tuổi thọ rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrurage (danh từ giống đực): quy trình thấm nitơ.

    • Le nitrurage est un traitement thermochimique. (Thấm nitơ là một phương pháp xửnhiệt-hóa.)
  • Nitruration (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa với "nitrurage", chỉ quy trình thấm nitơ.

    • La nitruration augmente la dureté superficielle. (Quá trình thấm nitơ làm tăng độ cứng bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Traiter par nitruration: xửbằng phương pháp thấm nitơ. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) thấm nitơ
    • Acier nitruré
      thép thấm nitơ

Từ chứa "nitrurer"