nitty-gritty

nitty-gritty

The team discusses the nitty-gritty of the project plan.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùng với "the"): - Phần cốt lõi, thực chất, hoặc quan trọng nhất của một vấn đề, tình huống, hay ý tưởng. Từ này thường được dùng để chỉ những chi tiết thực tế, cụ thể, đôi khi khó khăn hoặc phức tạp, thay vì những khía cạnh lý thuyết hay chung chung. - Bản chất, điểm mấu chốt: Phần tinh túy nhất, quyết định nhất của một sự việc.

dụ sử dụng
  • (Hãy ngừng bàn về lý thuyết đi vào phần cốt lõi thực tế của dự án.)
  • (Báo cáo thảo luận về những chi tiết thực chất của luật thuế mới, bao gồm tất cả các khoản khấu trừ cụ thể.)
  • ( ấy thích tập trung vào những chi tiết vận hành thực tế hơn chiến lược tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Get down to the nitty-gritty": Bắt đầu tập trung vào những phần thực tế, cụ thể, quan trọng nhất.
    • After the introductions, we got down to the nitty-gritty of the contract negotiations. (Sau phần giới thiệu, chúng tôi bắt đầu đi vào chi tiết cốt lõi của các cuộc đàm phán hợp đồng.)
  • "The nitty-gritty details": Những chi tiết thực tế, tỉ mỉ.
    • He explained the nitty-gritty details of how the machine works. (Anh ấy giải thích những chi tiết thực tế về cách máy hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể chính thức. Từ này luôn được viết với dấu gạch nối thường đi kèm mạo từ "the".
Từ đồng nghĩa
  • Essence: tinh hoa, bản chất.
  • Core: phần lõi, cốt lõi.
  • Heart: trái tim, phần quan trọng nhất.
  • Gist: nội dung chính, ý chính.
  • Substance: thực chất, nội dung chính.
  • Crux: điểm mấu chốt, vấn đề khó khăn nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "nitty-gritty", nhưng cụm "get down to" thường được dùng kèm: .
Thành ngữ liên quan
  • Down to brass tacks: Đi vào vấn đề thực tế, cụ thể. (Tương tự như "get down to the nitty-gritty".)
    • Let's get down to brass tacks and discuss the budget. (Hãy đi vào vấn đề thực tế thảo luận về ngân sách.)
  • The nuts and bolts: Những chi tiết thực tế, cơ bản của một hệ thống hay công việc.
    • She taught me the nuts and bolts of running a business. ( ấy dạy tôi những chi tiết cơ bản của việc điều hành một doanh nghiệp.)