nivation
Học thuậtThân thiện
La nivation sculpte progressivement une dépression dans le flanc de la montagne.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Địa chất học, Địa lý học) Sự xói mòn do tuyết: Quá trình địa chất trong đó sự tan chảy và đóng băng lại của tuyết gây ra sự phá hủy và vận chuyển các vật liệu trên bề mặt đất, thường xảy ra ở các vùng núi cao hoặc vùng cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La nivation est un processus géomorphologique important dans les régions alpines. (Sự xói mòn do tuyết là một quá trình địa mạo quan trọng ở các vùng núi cao.)
- Les cirques glaciaires sont souvent le résultat d'une longue période de nivation. (Các vực băng hà thường là kết quả của một thời kỳ dài bị xói mòn do tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "niche de nivation": hốc xói mòn do tuyết, chỉ một chỗ lõm hoặc hốc nhỏ trên sườn núi được hình thành chủ yếu do quá trình này.
- On observe une niche de nivation sur le versant nord de la montagne. (Người ta quan sát thấy một hốc xói mòn do tuyết trên sườn phía bắc của ngọn núi.)
Biến thể và từ liên quan
- Nival, nivale (tính từ): thuộc về tuyết, liên quan đến tuyết.
- Un climat nival (một khí hậu đặc trưng bởi tuyết phủ)
Từ đồng nghĩa
- Érosion nivale (cụm danh từ): sự xói mòn do tuyết. Đây là một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học về địa chất, địa lý tự nhiên hoặc khí hậu học.
La nivation sculpte progressivement une dépression dans le flanc de la montagne.
danh từ giống cái
- (địa chất, địa lý) sự xói mòn do tuyết