nivelage

Học thuật
Thân thiện
nivelage

L'ingénieur effectue le nivelage du terrain avec un niveau optique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đo (độ) cao, sự đo thủy chuẩn: Hành động hoặc quá trình xác định độ cao của các điểm trên bề mặt đất so với một mốc chuẩn, thường dùng trong trắc địa, xây dựng khảo sát.
    • Sự san bằng: Hành động hoặc quá trình làm cho một bề mặt trở nên phẳng, bằng phẳng hoặc đồng đều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nivelage du terrain est nécessaire avant la construction. (Việc đo cao độ/ san bằng mặt đấtcần thiết trước khi xây dựng.)
    • Les ingénieurs ont effectué un nivelage précis pour le nouveau chemin de fer. (Các kỹ đã thực hiện một phép đo thủy chuẩn chính xác cho đường sắt mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nivelage laser": San bằng/ đo cao bằng laser.

    • Le nivelage laser permet une grande précision. (Việc san bằng bằng laser cho phép đạt độ chính xác cao.)
  • "Nivelage des salaires": San bằng lương (nghĩa bóng, chỉ việc làm cho các mức lương trở nên đồng đều hơn).

    • La politique de nivelage des salaires a été discutée. (Chính sách san bằng lương đã được thảo luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Niveler (động từ): San bằng, đo cao độ.

    • Il faut niveler le sol. (Cần phải san bằng mặt đất.)
  • Niveau (danh từ): Mức, trình độ, ống thủy.

    • Le niveau de l'eau est bas. (Mực nước thấp.)
  • Nivelleuse (danh từ giống cái): Máy san, máy ủi.

    • La nivelleuse prépare la route. (Chiếc máy san đang chuẩn bị mặt đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Arasement (danh từ giống đực): Sự san bằng, sự phá bỏ cho bằng mặt.
  • Aplanissement (danh từ giống đực): Sự làm phẳng, sự san phẳng.
nivelage

L'ingénieur effectue le nivelage du terrain avec un niveau optique.

danh từ giống đực
  1. sự đo (độ) cao, sự đo thủy chuẩn
  2. sự san bằng