nivelette

Học thuật
Thân thiện
nivelette

Une ingénieure utilise une nivelette pour mesurer la hauteur du terrain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bia thủy chuẩn: Một dụng cụ kỹ thuật dùng trong trắc địa, thườngmột tấm bia vạch chia độ, được đặt tại một điểm để đo cao độ bằng máy thủy chuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'arpenteur a installé la nivelette sur le point de référence. (Người trắc địa đã đặt bia thủy chuẩn trên điểm chuẩn.)
    • La lecture sur la nivelette permet de calculer la différence de niveau. (Việc đọc số trên bia thủy chuẩn cho phép tính toán chênh lệch độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về trắc địa, xây dựng kỹ thuật dân dụng. chỉ một vật thể cụ thểtấm bia chia vạch.
Biến thể từ gần giống
  • Niveau (danh từ giống đực): nhiều nghĩa rộng hơn, bao gồm "mức độ", "trình độ", trong kỹ thuật là "máy thủy chuẩn" (dụng cụ để ngắm đọc số trên bia thủy chuẩn).
  • Mire (danh từ giống cái): Một từ đồng nghĩa kỹ thuật khác chỉ "bia thủy chuẩn".
Từ đồng nghĩa
  • Mire (danh từ giống cái): Bia thủy chuẩn.
  • Bâton de nivellement (danh từ giống đực): Thước thủy chuẩn (một dạng bia thủy chuẩn).
nivelette

Une ingénieure utilise une nivelette pour mesurer la hauteur du terrain.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) bia thủy chuẩn