niveleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Người đo cao, người đo thủy chuẩn: Người thực hiện công việc đo đạc độ cao, xác định sự chênh lệch về độ cao giữa các điểm trên mặt đất.
- (Nghĩa xấu) Kẻ muốn san bằng mọi điều kiện xã hội, kẻ bình quân chủ nghĩa: Người ủng hộ hoặc hành động để xóa bỏ mọi sự khác biệt, bất bình đẳng trong xã hội, thường với hàm ý tiêu cực về việc kìm hãm sự xuất sắc cá nhân.
- (Nông nghiệp) Cái bừa dùng để san bằng đất: Công cụ nông nghiệp dùng để làm phẳng bề mặt đất sau khi cày hoặc làm đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le niveleur a pris des mesures précises pour le nouveau projet routier. (Người đo cao đã thực hiện các phép đo chính xác cho dự án đường mới.)
- Dans le débat, il a été traité de niveleur pour ses idées radicales sur l'égalité des revenus. (Trong cuộc tranh luận, anh ta bị gọi là kẻ bình quân chủ nghĩa vì những ý tưởng cực đoan về bình đẳng thu nhập.)
- Après le labour, l'agriculteur utilise un niveleur pour aplanir le champ. (Sau khi cày, người nông dân sử dụng một cái bừa san bằng để làm phẳng cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit niveleur": Tinh thần san bằng, tư tưởng bình quân chủ nghĩa.
- Il critique l'esprit niveleur du système éducatif actuel. (Anh ấy chỉ trích tinh thần san bằng của hệ thống giáo dục hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Niveler (động từ): San bằng, làm cho bằng phẳng; (nghĩa bóng) san bằng, xóa bỏ sự khác biệt.
- Il faut niveler le terrain avant de construire. (Phải san bằng mặt đất trước khi xây dựng.)
- Nivellement (danh từ giống đực): Sự san bằng, sự đo cao; sự bình quân hóa.
- Le nivellement des salaires est un sujet controversé. (Việc san bằng lương là một chủ đề gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- (Kỹ thuật) Arpenteur: Người trắc địa, người đo đạc.
- (Nghĩa xấu) Égalitariste (thường dùng với nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn): Người theo chủ nghĩa bình đẳng.
- (Nông nghiệp) Hersoir: Cái bừa (một loại công cụ tương tự).
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) người đo cao, người đo thuỷ chuẩn
- (nghĩa xấu) kẻ muốn san bằng mọi điều kiện xã hội, kẻ bình quân chủ nghĩa
- (nông nghiệp) cái bừa dùng để san bằng đất