niveleuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy san, máy ủi: Một loại máy móc hạng nặng, thường có một lưỡi kim loại lớn phía trước, dùng để san bằng, làm phẳng hoặc dọn dẹp bề mặt đất, đường xá hoặc công trường xây dựng.
- Người đo cao, người đo thủy chuẩn: (Nghĩa cũ, ít dùng) Người chuyên thực hiện công việc đo đạc địa hình, xác định độ cao và sự chênh lệch độ cao giữa các điểm.
- Kẻ bình quân chủ nghĩa: (Nghĩa bóng, thường mang tính chỉ trích) Người có tư tưởng hoặc hành động muốn san bằng mọi sự khác biệt, đặc biệt là trong xã hội, bằng cách kéo mọi người xuống cùng một mức thấp, thay vì nâng cao mọi người lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (Máy móc):
- La niveleuse aplatit le terrain avant la construction. (Chiếc máy san đang làm phẳng mặt đất trước khi xây dựng.)
- Le conducteur de la niveleuse travaille sur la nouvelle route. (Người lái chiếc máy ủi đang làm việc trên con đường mới.)
- Danh từ giống cái (Nghĩa bóng):
- Il a été accusé d'être un niveleuse pour vouloir supprimer les élites. (Anh ta bị cáo buộc là một kẻ bình quân chủ nghĩa vì muốn loại bỏ giới tinh hoa.)
- Cette politique est souvent qualifiée de niveleuse par ses détracteurs. (Chính sách này thường bị những người chỉ trích gán cho là có tính chất san bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit niveleuse": Tinh thần bình quân chủ nghĩa, tư tưởng muốn xóa bỏ mọi sự khác biệt.
- Son discours dénonçait un certain esprit niveleuse dans la société. (Bài phát biểu của ông lên án một thứ tinh thần bình quân chủ nghĩa nào đó trong xã hội.)
Biến thể và từ gần giaming
- Nivellement (danh từ giống đực): Hành động san bằng, sự làm phẳng; (nghĩa bóng) sự san bằng, sự bình quân hóa.
- Le nivellement du sol est nécessaire. (Việc san bằng mặt đất là cần thiết.)
- Le nivellement par le bas est dangereux. (Sự san bằng xuống mức thấp là nguy hiểm.)
- Niveler (động từ): San bằng, làm cho bằng phẳng; (nghĩa bóng) san bằng, làm cho ngang nhau.
- Il faut niveler cette pente. (Phải san bằng chỗ dốc này.)
Từ đồng nghĩa
- (Máy móc): Bulldozer (máy ủi), racleuse (máy cào).
- (Nghĩa bóng): Égalitariste (người theo chủ nghĩa bình quân - thường trung lập hoặc tích cực hơn), uniformisateur (kẻ muốn đồng nhất hóa).
Thành ngữ liên quan
- Le nivellement par le bas: Sự san bằng xuống mức thấp (thành ngữ chỉ việc giảm tiêu chuẩn, chất lượng hoặc điều kiện của tất cả mọi người/thứ xuống mức của cái kém nhất, thay vì nâng cái kém lên).
- Cette réforme risque d'aboutir à un nivellement par le bas du système éducatif. (Cuộc cải cách này có nguy cơ dẫn đến một sự san bằng xuống mức thấp của hệ thống giáo dục.)
danh từ giống cái
- người đo cao, người đo thuỷ chuẩn
- kẻ muốn san bằng mọi điều kiện xã hội, kẻ bình quân chủ nghĩa