nivellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự đo (độ) cao, sự đo thủy chuẩn: Chỉ hành động hoặc quá trình xác định độ cao tương đối của các điểm trên bề mặt đất so với một mốc chuẩn, thường dùng trong trắc địa và xây dựng.
- Sự san bằng: Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một bề mặt trở nên bằng phẳng, đều nhau, hoặc loại bỏ sự chênh lệch, khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le nivellement du terrain est nécessaire avant la construction. (Việc san bằng đám đất là cần thiết trước khi xây dựng.)
- Les ingénieurs procèdent au nivellement pour établir les plans de la route. (Các kỹ sư tiến hành đo thủy chuẩn để lập bản đồ cho con đường.)
- Le nivellement des salaires a été discuté lors de la réunion. (Việc san bằng mức lương đã được thảo luận trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nivellement par le bas": Sự san bằng xuống phía dưới, sự hạ thấp tiêu chuẩn chung. Thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ việc giảm chất lượng hoặc tiêu chuẩn để đạt đến mức thấp nhất chung.
- Cette politique risque de conduire à un nivellement par le bas de la qualité. (Chính sách này có nguy cơ dẫn đến một sự hạ thấp tiêu chuẩn chất lượng.)
Biến thể và từ gần giàng
Niveler (động từ): San bằng, đo cao độ.
- Il faut niveler le sol avant de semer. (Phải san bằng mặt đất trước khi gieo hạt.)
Niveleur (danh từ): Người san bằng; (tính từ) có xu hướng san bằng.
- Une politique niveleuse. (Một chính sách có xu hướng san bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "sự đo cao": Arpentage (sự đo đạc), relèvement altimétrique (sự xác định độ cao).
- Pour le sens "sự san bằng": Aplanissement (sự làm phẳng), égalisation (sự làm cho đều), uniformisation (sự tiêu chuẩn hóa, làm cho đồng nhất).
Thành ngữ liên quan
- "Le nivellement social": Sự san bằng xã hội, thường chỉ việc thu hẹp khoảng cách giữa các tầng lớp xã hội.
- Certains craignent que cette réforme ne soit un nivellement social. (Một số người lo ngại rằng cuộc cải cách này là một sự san bằng xã hội.)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự đo (độ) cao, sự đo thủy chuẩn
- sự san bằng
- Nivellement d'un terrainsự san bằng một đám đất
- Nivellement des rangssự san bằng cấp bậc