nivo-pluvial
Học thuậtThân thiện
Le régime nivo-pluvial d'une rivière est caractérisé par des crues au printemps.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chế độ tuyết mưa: Từ này dùng để mô tả một chế độ thủy văn (đặc biệt là của sông ngòi) chịu ảnh hưởng kết hợp từ cả nguồn nước tan chảy từ tuyết (nivo-) và nước mưa (pluvial).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le régime nivo-pluvial des rivières alpines est caractérisé par des crues au printemps. (Chế độ tuyết mưa của các con sông ở dãy Alps được đặc trưng bởi lũ lụt vào mùa xuân.)
- L'étude compare les bassins versants à régime nivo-pluvial et ceux à régime purement pluvial. (Nghiên cứu so sánh các lưu vực có chế độ tuyết mưa với những lưu vực có chế độ thuần túy mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ cố định "régime nivo-pluvial" (chế độ tuyết mưa) để mô tả đặc điểm dòng chảy của sông. Nó là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa lý vật lý và thủy văn.
Biến thể và từ gần giống
- Nival (adj): thuộc về tuyết, liên quan đến tuyết (ví dụ: chế độ nival - chế độ dòng chảy chủ yếu từ tuyết tan).
- Pluvial (adj): thuộc về mưa, liên quan đến mưa (ví dụ: période pluviale - thời kỳ mưa nhiều).
- Régime hydrologique (n): chế độ thủy văn (khái niệm tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn giải là "régime mixte neige-pluie" (chế độ hỗn hợp tuyết-mưa).
Lưu ý
- Nivo-pluvial là một từ ghép khoa học, được tạo thành từ hai gốc Latin: "nix, nivis" (tuyết) và "pluvia" (mưa). Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày mà chỉ xuất hiện trong các văn bản khoa học, báo cáo địa lý hoặc khí tượng thủy văn.
Le régime nivo-pluvial d'une rivière est caractérisé par des crues au printemps.
tính từ
- (Régime nivo-pluvial) chế độ tuyết mưa (của sông ngòi)