nivôse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tháng băng tuyết: Tên gọi của một tháng trong Lịch Cộng hòa Pháp (còn gọi là Lịch Cách mạng Pháp), tương ứng khoảng từ ngày 21/22 tháng 12 đến ngày 19/20 tháng 1 theo lịch Gregory.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mois de nivôse était le quatrième mois du calendrier républicain. (Tháng Nivôse là tháng thứ tư của Lịch Cộng hòa.)
- La fête de la Vertu était célébrée en nivôse. (Ngày lễ Đức Hạnh được tổ chức vào tháng Nivôse.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en plein nivôse": giữa tháng băng tuyết, dùng để nhấn mạnh thời tiết giá lạnh đặc trưng của tháng này.
- Le lac était gelé en plein nivôse. (Hồ nước đã đóng băng giữa tháng băng tuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Calendrier républicain (n.m): Lịch Cộng hòa Pháp, hệ thống lịch được tạo ra sau Cách mạng Pháp.
- Pluviôse (n.m): Tháng mưa (tháng tiếp theo sau Nivôse trong Lịch Cộng hòa).
- Ventôse (n.m): Tháng gió (tháng tiếp theo sau Pluviôse).
Từ đồng nghĩa
- Quatrième mois républicain: tháng thứ tư của lịch cộng hòa. (Cách gọi theo thứ tự, không phải tên riêng).
Lưu ý
- Nivôse là một từ lịch sử, chủ yếu được dùng trong các văn bản, tài liệu liên quan đến thời kỳ Cách mạng Pháp (1793-1805). Nó không còn được sử dụng trong đời sống hàng ngày hay lịch hiện đại.
- Tên gọi các tháng trong Lịch Cộng hòa Pháp thường gắn với hiện tượng thời tiết hoặc nông nghiệp. "Nivôse" bắt nguồn từ tiếng Latinh "nivosus", có nghĩa là "đầy tuyết".
danh từ giống đực
- (sử học) tháng băng tuyết (lịch cách mạng Pháp)