novice

/'nɔvis/
Học thuật
Thân thiện
novice

Un novice apprend à naviguer sur un voilier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người mới bắt đầu, người tập sự: Chỉ một người mới tham gia vào một lĩnh vực, nghề nghiệp hoặc hoạt động nào đó chưa nhiều kinh nghiệm.
    • (Hàng hải) Thủy thủ tập nghề: Trong ngữ cảnh hàng hải, chỉ một thủy thủ mới, đang trong giai đoạn học việc.
  2. Tính từ:

    • Chưa thành thạo, non nớt: Mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của một người mới bắt đầu, còn thiếu kinh nghiệm kỹ năng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • C'est un novice en informatique. (Anh ấymột người mới tập sự trong lĩnh vực tin học.)
    • Les novices doivent suivre une formation. (Những người mới vào nghề phải tham gia một khóa đào tạo.)
    • Il a embauché un novice comme mousse. (Ông ấy đã thuê một thủy thủ tập nghề làm chân phụ bếp.)
  • Tính từ:

    • Elle est encore novice dans ce métier. ( ấy vẫn còn non nớt trong nghề này.)
    • Un joueur de tennis novice. (Một tay vợt tennis còn chưa thành thạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être novice en la matière": Là người mới, chưakinh nghiệm về vấn đề này.

    • Excusez mes questions, je suis novice en la matière. (Xin thứ lỗi cho những câu hỏi của tôi, tôingười mới về vấn đề này.)
  • "Un regard novice": Cái nhìn của người mới, chưa sự tinh tường.

    • D'un regard novice, il ne vit pas l'erreur. (Với cái nhìn của một người mới, anh ta đã không thấy lỗi sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Noviciat (danh từ giống đực): Thời gian tập sự, thời kỳ thử việc (thường dùng trong tôn giáo hoặc một số nghề).

    • Il a terminé son noviciat au monastère. (Anh ấy đã kết thúc thời gian tập sự tại tu viện.)
  • Débutant/Débutante (danh từ/tính từ): Người mới bắt đầu, người mới vào nghề (từ đồng nghĩa gần, nhưng thường nhấn mạnh hơn vào sự khởi đầu).

    • Un cours pour débutants. (Một khóa học cho người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Apprenti (danh từ): Người học việc, thợ học.
  • Débutant (danh từ/tính từ): Người mới bắt đầu.
  • Néophyte (danh từ): Tân tòng, người mới nhập môn (thường trong tôn giáo hoặc một học thuyết).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Être novice à quelque chose: Là người mới, chưakinh nghiệm về cái gì đó.
    • Il est novice à ce genre de négociations. (Anh ta còn non nớt với loại đàm phán này.)
Thành ngữ liên quan
  • "Il faut bien que jeunesse se passe" (Tuổi trẻ phải trải qua): Có thể dùng để biện minh cho những sai lầm hoặc thiếu kinh nghiệm của người mới.
    • Il a fait une erreur, mais il est novice. Il faut bien que jeunesse se passe. (Anh ấy đã phạm sai lầm, nhưng anh ấy còn non nớt. Tuổi trẻ thì phải trải qua thôi.)
novice

Un novice apprend à naviguer sur un voilier.

danh từ
  1. người tập tu
  2. người tập việc, người mới vào nghề
danh từ giống đực
  1. (hàng hải) thủy thủ tập nghề
tính từ
  1. chưa thành thạo, non nớt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "novice"