novice

/'nɔvis/
danh từ
  1. người tập tu
  2. người tập việc, người mới vào nghề
danh từ giống đực
  1. (hàng hải) thủy thủ tập nghề
tính từ
  1. chưa thành thạo, non nớt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "novice"

novice
Un novice apprend à naviguer sur un voilier.