nizeré

Học thuật
Thân thiện
nizeré

Une femme applique du nizeré sur ses poignets.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tinh dầu hồng bạch: Một loại tinh dầu thơm được chiết xuất từ hoa hồng bạch (một loại hoa hồng màu trắng hoặc hồng nhạt).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le parfumeur utilise du nizeré dans sa nouvelle création. (Nhà chế tạo nước hoa sử dụng tinh dầu hồng bạch trong tác phẩm mới của mình.)
    • L'odeur délicate du nizeré est très prisée. (Hương thơm tinh tế của tinh dầu hồng bạch rất được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "essence de nizeré": tinh chất hồng bạch. Cụm từ này nhấn mạnh độ tinh khiết đậm đặc của sản phẩm.
    • Cette huile essentielle est une pure essence de nizeré. (Loại tinh dầu nàytinh chất hồng bạch nguyên chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose blanche (cụm danh từ): hoa hồng bạch - loài hoa dùng để chiết xuất ra "nizeré".
  • Essence de rose (cụm danh từ): tinh dầu hoa hồng - một khái niệm rộng hơn, trong đó "nizeré" là một loại cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Huile essentielle de rose blanche: tinh dầu hoa hồng bạch. (Đâycách giải thích nghĩa hơn cho từ "nizeré").
Lưu ý
  • Từ "nizeré" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nước hoa, mỹ phẩm dược liệu. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
nizeré

Une femme applique du nizeré sur ses poignets.

danh từ giống đực
  1. tinh dầu hồng bạch

Từ gần giống