nocer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ăn chơi, rượu chè: "nocer" là một động từ thân mật, chỉ hành động đi chơi đêm, thường liên quan đến việc tiệc tùng, nhảy múa, uống rượu giải trí cho đến khuya.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ils aiment nocer en ville le samedi soir. (Họ thích đi ăn chơi trong thành phố vào tối thứ Bảy.)
    • Après les examens, les étudiants sont allés nocer pour se détendre. (Sau kỳ thi, các sinh viên đã đi rượu chè để thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en train de nocer": đang trong quá trình ăn chơi.
    • Ne l'appelle pas maintenant, il est sûrement en train de nocer. (Đừng gọi anh ấy bây giờ, chắc chắn anh ấy đang ăn chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Noces (danh từ giống cái, số nhiều): đám cưới, tiệc cưới. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp của "nocer").
  • Noceur (danh từ giống đực) / Noceuse (danh từ giống cái): người thích ăn chơi.
    • C'est un vrai noceur, il sort tous les soirs. (Anh ta đúngmột tay ăn chơi, tối nào cũng đi ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire la fête: ăn mừng, tiệc tùng.
  • Faire la bombe (thân mật): ăn chơi, quẩy.
  • Sortir (nghĩa rộng): đi ra ngoài, đi chơi.
Thành ngữ liên quan
  • "Nocer comme un jeune": ăn chơi như một người trẻ (ám chỉ sự ăn chơi nhiệt huyết, không biết mệt).
    • À soixante ans, il arrive encore à nocer comme un jeune ! (Ở tuổi sáu mươi, ông ấy vẫn còn có thể ăn chơi như một người trẻ!)
nội động từ
  1. (thân mật) ăn chơi, rượu chè

Từ gần giống

Từ chứa "nocer"