niết
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách viết tắt hoặc biến thể của "ti niết": "niết" thường xuất hiện trong văn cảnh nói về "ti niết", một loại thuốc hoặc chất kích thích thần kinh, thường gây nghiện. Tuy nhiên, trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng độc lập mà thường đi kèm với "ti" để tạo thành từ ghép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta bị nghiện niết từ hồi còn trẻ. (Anh ta bị nghiện chất kích thích từ khi còn trẻ — nhưng cần lưu ý "niết" ở đây thực chất là nói về "ti niết".)
- Cảnh sát thu giữ một lượng lớn niết trong vụ án. (Cảnh sát thu giữ nhiều ma túy — nhưng đây là cách nói rút gọn, không chính xác về mặt từ vựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ti niết": là từ ghép chính xác, chỉ một loại ma túy đá hoặc chất gây nghiện.
- Hắn ta buôn bán ti niết trái phép. (Hắn ta kinh doanh ma túy đá bất hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Ti niết (danh từ): chất gây nghiện, thường là ma túy đá (crystal meth).
- Ti niết là một loại ma túy nguy hiểm. (Ti niết là chất kích thích thần kinh rất độc hại.)
Niết bàn (danh từ): khái niệm trong Phật giáo, chỉ trạng thái giải thoát — không liên quan đến "niết" trong "ti niết".
- Đạt đến niết bàn là mục tiêu của người tu hành. (Niết bàn là sự giải thoát khỏi luân hồi.)
Từ đồng nghĩa
- Ma túy đá: chất gây nghiện dạng tinh thể.
- Chất kích thích: các loại hóa chất gây ảo giác hoặc hưng phấn.
Thành ngữ liên quan
- Nghiện ngập: trạng thái lệ thuộc vào chất gây nghiện.
- Nghiện ngập niết khiến cuộc đời anh ta tan nát. (Nghiện ma túy đá hủy hoại cuộc sống của anh ta.)