niết

niết

Đứa bé niết sữa trong bình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách viết tắt hoặc biến thể của "ti niết": "niết" thường xuất hiện trong văn cảnh nói về "ti niết", một loại thuốc hoặc chất kích thích thần kinh, thường gây nghiện. Tuy nhiên, trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng độc lập thường đi kèm với "ti" để tạo thành từ ghép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta bị nghiện niết từ hồi còn trẻ. (Anh ta bị nghiện chất kích thích từ khi còn trẻnhưng cần lưu ý "niết" ở đây thực chất nói về "ti niết".)
    • Cảnh sát thu giữ một lượng lớn niết trong vụ án. (Cảnh sát thu giữ nhiều ma túynhưng đây cách nói rút gọn, không chính xác về mặt từ vựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ti niết": từ ghép chính xác, chỉ một loại ma túy đá hoặc chất gây nghiện.
    • Hắn ta buôn bán ti niết trái phép. (Hắn ta kinh doanh ma túy đá bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ti niết (danh từ): chất gây nghiện, thường ma túy đá (crystal meth).

    • Ti niết một loại ma túy nguy hiểm. (Ti niết chất kích thích thần kinh rất độc hại.)
  • Niết bàn (danh từ): khái niệm trong Phật giáo, chỉ trạng thái giải thoátkhông liên quan đến "niết" trong "ti niết".

    • Đạt đến niết bàn mục tiêu của người tu hành. (Niết bàn sự giải thoát khỏi luân hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ma túy đá: chất gây nghiện dạng tinh thể.
  • Chất kích thích: các loại hóa chất gây ảo giác hoặc hưng phấn.
Thành ngữ liên quan
  • Nghiện ngập: trạng thái lệ thuộc vào chất gây nghiện.
    • Nghiện ngập niết khiến cuộc đời anh ta tan nát. (Nghiện ma túy đá hủy hoại cuộc sống của anh ta.)