niền
Định nghĩa
Danh từ:
- Vòng tròn bằng kim loại, tre, nứa... dùng để bao quanh, siết chặt thân các đồ vật như thùng, chum, vại: Vật có hình tròn, thường làm từ vật liệu chắc chắn, dùng để giữ cho các thanh gỗ, nan tre của đồ đựng khỏi bung ra.
- Vành bánh xe (thường là bánh xe bằng gỗ): Phần viền cứng bao quanh bánh xe, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ cứng.
Động từ:
- Hành động lắp, buộc hoặc siết chặt một vòng tròn (niền) vào đồ vật: Làm cho đồ vật chắc chắn hơn bằng cách dùng vòng niền siết quanh thân nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cái thùng gỗ cũ đã lỏng hết các niền. (Cái thùng gỗ cũ đã bị lỏng hết các vòng sắt bao quanh.)
- Bánh xe xe bò có niền bằng sắt để chịu lực. (Bánh xe xe bò có vành bằng sắt để chịu được sức nặng.)
Động từ:
- Bác thợ đang niền lại cái chum sành. (Bác thợ đang lắp vòng siết vào lại cái chum sành.)
- Người ta phải niền thùng thật chặt trước khi đóng nắp. (Người ta phải siết vòng sắt vào thùng thật chặt trước khi đóng nắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "niền vành": chỉ hành động lắp vành (niền) vào bánh xe, hoặc dùng để chỉ chính cái vành đó.
- Công việc niền vành bánh xe đòi hỏi sự khéo léo. (Công việc lắp vành sắt vào bánh xe đòi hỏi sự khéo léo.)
Biến thể và từ gần giống
- Đai: (danh từ) Dải dài dùng để buộc, siết; có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh tương tự "niền" khi nói về chức năng buộc chặt.
- Vành: (danh từ) Phần viền bao quanh, mép ngoài của một vật hình tròn; gần nghĩa với "niền" khi nói về bánh xe.
- Vòng sắt: (danh từ cụ thể) Mô tả chính xác chất liệu của nhiều loại niền.
Từ đồng nghĩa
- Đai sắt (cho nghĩa danh từ): Vòng bằng sắt dùng để siết chặt.
- Bao đai (cho nghĩa động từ): Hành động dùng đai để buộc chặt lại.
Các cụm từ liên quan
- Niền thùng: Hành động lắp vòng sắt vào thùng gỗ.
- Nghề niền thùng ngày nay đã ít phổ biến. (Nghề lắp vòng sắt vào thùng gỗ ngày nay đã ít phổ biến.)
- Niền bánh xe: Hành động lắp vành cứng vào bánh xe.
- Xưởng gỗ đó chuyên niền bánh xe cho xe ngựa. (Xưởng gỗ đó chuyên lắp vành cho bánh xe ngựa.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "niền" ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Việt.)