no-bon

/'noubɔn/
Học thuật
Thân thiện
no-bon

A soldier shakes his head and says "no-bon" to a proposed plan.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Quân sự, Từ lóng):
    • Không tốt: "no-bon" một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, để diễn tả tình trạng không tốt, không ổn hoặc không được chấp thuận.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The mission status is no-bon. (Tình trạng nhiệm vụ không tốt.)
    • He reported that the equipment was no-bon. (Anh ta báo cáo rằng thiết bị đã không còn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go no-bon": trở nên hỏng hóc hoặc không thể sử dụng được.

    • The radio went no-bon in the middle of the operation. (Máy radio đã hỏng giữa lúc thực hiện nhiệm vụ.)
  • "declared no-bon": bị tuyên bố không đạt chuẩn, không dùng được.

    • The vehicle was declared no-bon after inspection. (Chiếc xe đã bị tuyên bố không dùng được sau khi kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Unserviceable (adj): không thể sử dụng được, hỏng hóc (thường dùng trong quân sự hoặc kỹ thuật).
  • FUBAR (từ lóng, viết tắt của "Fouled Up Beyond All Recognition"): hỏng hóc hoàn toàn, tình huống rối tung lên.
Từ đồng nghĩa
  • Bad: xấu, tồi.
  • Out of order: hỏng hóc, không hoạt động.
  • Unfit: không phù hợp, không đạt tiêu chuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "no-bon" đây một từ lóng cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "no-bon".)

no-bon

A soldier shakes his head and says "no-bon" to a proposed plan.

phó từ
  1. (quân sự), (từ lóng) không tốt