no-load
/'nouloud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Sự chạy không, sự không tải: Trạng thái một máy móc hoặc thiết bị điện vận hành mà không chịu bất kỳ tải cơ học hoặc điện nào bên ngoài. Đây là điều kiện hoạt động khi không có công việc hữu ích nào được thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The motor was tested under no-load conditions to measure its baseline power consumption. (Động cơ được kiểm tra trong điều kiện chạy không để đo mức tiêu thụ điện năng cơ bản của nó.)
- Running a transformer in no-load for extended periods can still cause some energy loss. (Việc cho máy biến áp chạy không tải trong thời gian dài vẫn có thể gây ra một số tổn thất năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "no-loss": Mặc dù là trạng thái không tải, thiết bị vẫn có thể tiêu thụ một lượng nhỏ năng lượng (tổn thất lõi, ma sát) để duy trì hoạt động.
- Even at no-load, the generator has a small no-loss current. (Ngay cả khi không tải, máy phát điện vẫn có một dòng điện tổn thất nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unloaded (adj): Đã được dỡ tải, không còn chịu tải.
- The unloaded truck consumes less fuel. (Chiếc xe tải không chở hàng tiêu thụ ít nhiên liệu hơn.)
- Idle (adj/n/v): Chạy không tải, để máy chạy không; trạng thái nhàn rỗi.
- Please do not leave the engine idling for too long. (Xin đừng để động cơ chạy không quá lâu.)
Từ đồng nghĩa
- Zero-load: Không tải.
- Off-load: Đã dỡ tải, ngừng chịu tải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "no-load")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "no-load")
danh từ
- (kỹ thuật) sự chạy không, sự không tải