no-see-um

no-see-um

A tiny no-see-um lands on a person's arm in the woods.

Định nghĩa

Danh từ: "no-see-um" một loại côn trùng nhỏ hai cánh, hút máu của động vật , chim các loại côn trùng khác. Tên gọi này bắt nguồn từ đặc điểm của chúng: rất nhỏ, khó nhìn thấy bằng mắt thường.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã bị một con no-see-um cắn khi cắm trại gần hồ.)
  • (No-see-um thường xuất hiệnnhững khu vực ẩm ướt, đặc biệt vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "no-see-um" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt khi nói về các loại côn trùng nhỏ gây khó chịu.
    • The no-see-ums were so bad that we had to stay inside the tent. (Đám no-see-um tệ đến nỗi chúng tôi phảitrong lều.)
Biến thể từ gần giống
  • Midges: tên gọi chung cho các loại côn trùng nhỏ, bao gồm no-see-um.

    • Midges are often mistaken for mosquitoes. (Midges thường bị nhầm với muỗi.)
  • Gnats: cũng chỉ loại côn trùng nhỏ bay lượn, nhưng thường không hút máu.

    • Gnats are annoying but usually harmless. (Gnats gây khó chịu nhưng thường vô hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Biting midge: tên khoa học phổ biến cho no-see-um.
  • Sandfly: đôi khi dùng để chỉ no-see-um, nhưng thực tế sandfly một họ côn trùng khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ đặc biệt với "no-see-um".

Thành ngữ liên quan
  • "Out of sight, out of mind": no-see-um quá nhỏ, dễ bị bỏ qua, nhưng vết cắn của chúng lại rất đau.
    • Don't ignore the no-see-ums; they may be small, but their bites are painful. (Đừng bỏ qua no-see-um; chúng có thể nhỏ, nhưng vết cắn của chúng rất đau.)

Từ gần giống