noisome

/'nɔisəm/
Học thuật
Thân thiện
noisome

The garbage heap emitted a noisome odor in the summer heat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hôi thối, khó chịu, kinh tởm (về mùi): "noisome" mô tả một mùi rất khó ngửi, gây cảm giác buồn nôn hoặc khó chịu mạnh mẽ.
    • Độc hại, hại cho sức khỏe: "noisome" cũng có thể mô tả thứ đó gây hại về mặt thể chất hoặc tinh thần, mang tính chất độc hại hoặc gây bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A noisome odor rose from the stagnant pond. (Một mùi hôi thối bốc lên từ cái ao .)
    • The noisome fumes from the factory were a health hazard to the nearby residents. (Khói độc hại từ nhà máy mối nguy hại cho sức khỏe của cư dân sống gần đó.)
    • He tried to clear the room of its noisome atmosphere. (Anh ấy cố gắng xua tan bầu không khí khó chịu trong căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noisome vapors": hơi độc, khói độc.
    • The alchemist's laboratory was filled with noisome vapors. (Phòng thí nghiệm của nhà giả kim đầy những hơi độc.)
  • "noisome influence": ảnh hưởng độc hại.
    • The book warns against the noisome influence of certain ideologies. (Cuốn sách cảnh báo về ảnh hưởng độc hại của một số hệ tư tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Noisomeness (danh từ): sự hôi thối, tính chất độc hại.
    • The noisomeness of the swamp kept people away. (Sự hôi thối của đầm lầy khiến mọi người tránh xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Foul: thối, hôi thối.
  • Putrid: thối rữa.
  • Noxious: độc hại (thường về hóa chất, khí).
  • Malodorous: mùi hôi.
  • Nauseating: gây buồn nôn.
Từ trái nghĩa
  • Fragrant: thơm ngát.
  • Aromatic: thơm, hương thơm.
  • Pleasant: dễ chịu.
  • Wholesome: lành mạnh, lợi cho sức khỏe.
Lưu ý
  • "Noisome" không liên quan đến từ "noise" (tiếng ồn). bắt nguồn từ từ "annoy" (làm phiền, gây khó chịu) trong tiếng Anh cổ.
  • Đây một từ mang tính trang trọng, học thuật, thường được dùng trong văn viết hơn hội thoại hàng ngày.
noisome

The garbage heap emitted a noisome odor in the summer heat.

tính từ
  1. độc hại cho sức khoẻ
  2. hôi thối, khó chịu, kinh tởm (mùi)