nobelist

/nou'belist/
Học thuật
Thân thiện
nobelist

A scientist who is a nobelist receives a gold medal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được nhận giải thưởng Nobel: Một cá nhân đã được trao tặng một trong các giải thưởng Nobel danh giá, được thành lập bởi Alfred Nobel, trong các lĩnh vực Vật , Hóa học, Sinh lý học hoặc Y học, Văn học, Hòa bình, Kinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Marie Curie is a famous nobelist in both physics and chemistry. (Marie Curie một nhà khoa học được giải Nobel nổi tiếng trong cả vật hóa học.)
    • The conference was attended by several nobelists who shared their insights. (Hội nghị sự tham dự của một số người đoạt giải Nobel, những người đã chia sẻ những hiểu biết của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, báo chí hoặc các bài viết trang trọng để chỉ những cá nhân đạt được thành tựu tột đỉnh trong lĩnh vực của họ.
    • The research institute aims to recruit young scientists with the potential to become future nobelists. (Viện nghiên cứu nhằm mục đích tuyển dụng các nhà khoa học trẻ tiềm năng trở thành những người đoạt giải Nobel trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Nobel laureate (n): Người đoạt giải Nobel. Đây cách diễn đạt phổ biến trang trọng hơn, thường được ưa chuộng trong văn viết chính thống.
    • She was the first female Nobel laureate from her country. ( nữ người đoạt giải Nobel đầu tiên từ đất nước của .)
Từ đồng nghĩa
  • Nobel Prize winner: Người chiến thắng/đoạt giải Nobel.
  • Nobel laureate: Người được vinh danh/trao tặng giải Nobel.
Lưu ý
  • Từ "nobelist" ít phổ biến hơn so với "Nobel laureate" hoặc "Nobel Prize winner". Trong nhiều ngữ cảnh trang trọng, "Nobel laureate" thuật ngữ được ưa dùng.
  • Từ này chỉ dùng như danh từ để chỉ người, không dùng để chỉ giải thưởng hay tổ chức.
nobelist

A scientist who is a nobelist receives a gold medal.

danh từ
  1. người được giải thưởng -ben

Từ đồng nghĩa