nobiliaire
Học thuậtThân thiện
La noblesse médiévale était organisée selon une hiérarchie nobiliaire stricte.
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về quý tộc, liên quan đến tầng lớp quý tộc: "nobiliaire" mô tả những gì thuộc về hoặc liên quan đến đẳng cấp quý tộc, như các đặc quyền, cấp bậc, gia đình hoặc thể chế của họ.
Danh từ giống đực:
- Sổ bộ quý tộc, danh sách các gia đình quý tộc: "un nobiliaire" là một cuốn sách, tài liệu hoặc danh sách chính thức ghi chép các dòng họ quý tộc trong một khu vực (tỉnh, vùng) hoặc một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les privilèges nobiliaires ont été abolis après la Révolution. (Các đặc quyền quý tộc đã bị bãi bỏ sau Cách mạng.)
- Il étudie l'histoire des titres nobiliaires en France. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử các tước hiệu quý tộc ở Pháp.)
Danh từ giống đực:
- Ce nobiliaire de Bretagne recense toutes les familles aristocratiques de la région. (Cuốn sổ quý tộc vùng Bretagne này thống kê tất cả các gia đình quý tộc trong vùng.)
- Les historiens consultent souvent les nobiliaires anciens. (Các nhà sử học thường tra cứu các bộ sổ quý tộc cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Preuve nobiliaire": bằng chứng, giấy tờ chứng minh thân thế quý tộc.
- Pour entrer dans cet ordre, il devait fournir des preuves nobiliaires remontant à plusieurs siècles. (Để gia nhập dòng tu này, ông ta phải cung cấp các bằng chứng về thân thế quý tộc từ nhiều thế kỷ trước.)
Biến thể và từ gần giống
Noblesse (danh từ giống cái): tầng lớp quý tộc, đẳng cấp quý tộc.
- La noblesse d'épée et la noblesse de robe. (Tầng lớp quý tộc kiếm cung và tầng lớp quý tộc quan tòa.)
Noble (tính từ/danh từ): cao quý, quý phái / người quý tộc.
- Un homme de noble origine. (Một người xuất thân quý tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Aristocratique (tính từ): thuộc về/quý tộc.
- Armorial (danh từ giống đực): sách ghi huy hiệu các dòng họ (có liên quan chặt chẽ về ý nghĩa với "nobiliaire" khi là danh từ).
La noblesse médiévale était organisée selon une hiérarchie nobiliaire stricte.
tính từ
- quý tộc
- Hiérarchie nobiliairetôn ty quý tộc
danh từ giống đực
- sổ quý tộc (trong một tỉnh, một nước)