noblaillon

Học thuật
Thân thiện
noblaillon

Un noblaillon arrogant se pavane dans son manoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiểu quý tộc (mang nghĩa xấu): Từ dùng để chỉ một người thuộc tầng lớp quý tộc nhỏ, địa vị thấp, thường với hàm ý chế giễu, khinh miệt hoặc mỉa mai về dòng dõi hoặc cách cư xử của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce noblaillon prétentieux se prend pour un grand seigneur. ( tiểu quý tộc hợm hĩnh đó tưởng mìnhmột lãnh chúa lớn.)
    • Les manières de ce noblaillon de province sont ridicules. (Cử chỉ của tên tiểu quý tộc tỉnh lẻ đó thật lố bịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc lời nói mang tính phê phán, châm biếm để miêu tả những quý tộc nghèo, địa vị không đáng kể nhưng lại thích phô trương.
    • Il ne reste à ce noblaillon ruiné que son nom et son orgueil démesuré. (Kẻ tiểu quý tộc phá sản ấy chỉ còn lại cái tên niềm kiêu hãnh quá mức của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Noble (danh từ/ tính từ): quý tộc / cao quý. (Từ trung tính, không mang sắc thái tiêu cực).
  • Hobereau (danh từ giống đực): tiểu điền chủ quý tộc, quý tộc tỉnh lẻ. (Có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc sốngnông thôn ít quyền lực).
Từ đồng nghĩa
  • Hobereau: tiểu điền chủ quý tộc.
  • Petit noble: quý tộc nhỏ (cách nói thông thường, ít mang sắc thái mỉa mai hơn).
Từ trái nghĩa
  • Grand seigneur: đại quý tộc, lãnh chúa lớn.
  • Aristocrate de haute lignée: quý tộc dòng dõi cao quý.
noblaillon

Un noblaillon arrogant se pavane dans son manoir.

danh từ giống đực
  1. (nghĩa xấu) tiểu quý tộc