noblesse oblige

noblesse oblige

A philanthropist demonstrates noblesse oblige by funding a public library.

Định nghĩa

Danh từ (cố định, thường dùng như một cụm từ mượn từ tiếng Pháp): - Nghĩa vụ của giới quý tộc: "noblesse oblige" chỉ trách nhiệm đạo đức những người địa vị cao, giàu có hoặc quyền lực phải cư xử một cách danh giá, hào phóng trách nhiệm với xã hội. Nghĩa đen "quý tộc buộc phải" (noblesse = quý tộc, oblige = bắt buộc). Cụm từ này thường được dùng với sắc thái mỉa mai hoặc phê phán khi ai đó lợi dụng địa vị của mình để trốn tránh trách nhiệm.

dụ sử dụng
  • (Tỷ phú đã quyên góp hàng triệu đô cho từ thiện, viện dẫn nghĩa vụ của giới quý tộc như là động lực của ông.)
  • (Trong chính trị hiện đại, khái niệm nghĩa vụ của giới quý tộc thường được dùng một cách mỉa mai để phê phán người giàu không làm đủ cho người nghèo.)
  • ( ấy cảm thấy một ý thức mạnh mẽ về nghĩa vụ của giới quý tộc, tin rằng tài sản của gia đình mình đi kèm với trách nhiệm giúp đỡ người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với sắc thái mỉa mai: Khi nhấn mạnh sự giả tạo hoặc thiếu chân thành của người giàu có.

    • His charitable acts were less about genuine kindness and more about noblesse oblige. (Những hành động từ thiện của anh ta ít liên quan đến lòng tốt thực sự nhiều hơn nghĩa vụ của giới quý tộc.)
  • Kết hợp với các cụm từ khác: Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, trách nhiệm xã hội.

    • The idea of noblesse oblige has been criticized as a form of paternalism. (Ý tưởng về nghĩa vụ của giới quý tộc đã bị chỉ trích như một hình thức gia trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Noblesse (danh từ): giới quý tộc.
    • The noblesse of the medieval era had specific duties to their serfs. (Giới quý tộc thời trung cổ những nhiệm vụ cụ thể đối với nông của họ.)
  • Oblige (động từ): bắt buộc, làm ơn.
    • I am obliged to help you. (Tôi có nghĩa vụ phải giúp bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đạo đức của giới thượng lưu: moral responsibility of the elite.
  • Trách nhiệm xã hội của người giàu: social responsibility of the wealthy.
  • Nghĩa vụ đạo đức: moral duty.
Các cụm từ liên quan
  • Duty of the privileged: nghĩa vụ của người đặc quyền.
    • Many argue that the duty of the privileged includes supporting public education. (Nhiều người cho rằng nghĩa vụ của người đặc quyền bao gồm hỗ trợ giáo dục công cộng.)
Thành ngữ liên quan
  • To the manor born: sinh ra trong gia đình quý tộc, ám chỉ sự quen thuộc với lối sống xa hoa trách nhiệm kèm theo.
    • She was to the manor born, so she understood noblesse oblige from childhood. ( ấy sinh ra trong gia đình quý tộc, vậy hiểu nghĩa vụ của giới quý tộc từ nhỏ.)