noctambulant

/nɔk'tæmbjulənt/
Học thuật
Thân thiện
noctambulant

A noctambulant person walks quietly through the sleeping city.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay đi chơi đêm: Mô tả thói quen hoặc hành vi đi lại, hoạt động vào ban đêm.
    • Ngủ đi rong, miên hành: Mô tả trạng thái đi lại hoặc thực hiện các hoạt động phức tạp trong khi vẫn đang ngủ, một hiện tượng thuộc về rối loạn giấc ngủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The noctambulant student often studied in the library until dawn. (Sinh viên hay đi chơi đêm thường học trong thư viện cho đến tận bình minh.)
    • His noctambulant walks through the house worried his family. (Những lần ngủ đi rong của anh ấy quanh nhà khiến gia đình lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noctambulant tendencies": những khuynh hướng hoạt động về đêm.

    • The artist's noctambulant tendencies fueled his most creative work. (Khuynh hướng hoạt động về đêm của người nghệ sĩ đã thúc đẩy những tác phẩm sáng tạo nhất của anh ta.)
  • "A noctambulant episode": một cơn/đợt miên hành.

    • The doctor asked about the frequency of his noctambulant episodes. (Bác sĩ hỏi về tần suất của những cơn miên hành của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Noctambulism (danh từ): chứng miên hành, thói quen đi chơi đêm.

    • Noctambulism can be a symptom of sleep disorders. (Chứng miên hành có thể một triệu chứng của rối loạn giấc ngủ.)
  • Noctambulist (danh từ): người mắc chứng miên hành, người hay đi chơi đêm.

    • The famous novelist was a known noctambulist. (Tiểu thuyết gia nổi tiếng một người hay đi chơi đêm được nhiều người biết đến.)
  • Somnambulant (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái miên hành.

    • The somnambulant patient was gently guided back to bed. (Bệnh nhân đang miên hành đã được nhẹ nhàng dẫn trở lại giường.)
Từ đồng nghĩa
  • Night-walking: đi lại ban đêm (nghĩa đen cho cả hai khía cạnh).
  • Somnambulistic: (thuộc về) miên hành.
Từ trái nghĩa
  • Diurnal: hoạt động ban ngày.
  • Day-walking: đi lại ban ngày.
noctambulant

A noctambulant person walks quietly through the sleeping city.

tính từ
  1. hay đi chơi đêm
  2. ngủ đi rong, miên hành