noctambulist
/nɔk'tæmbjulist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mộng du, người miên hành: Một người có thói quen hoặc xu hướng đi lại hoặc thực hiện các hoạt động khác trong khi đang ngủ, thường không có nhận thức về hành động của mình khi thức dậy. Đây là một thuật ngữ y học hoặc văn chương.
- Người hay đi chơi đêm (nghĩa cũ/ít dùng): Một người có thói quen ra ngoài hoặc đi dạo vào ban đêm. Nghĩa này hiện nay ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor explained that the patient was a noctambulist and needed to secure his environment at night. (Bác sĩ giải thích rằng bệnh nhân là một người mộng du và cần phải bảo đảm an toàn cho môi trường xung quanh vào ban đêm.)
- In the old novel, the mysterious noctambulist was often seen wandering the empty streets at midnight. (Trong cuốn tiểu thuyết cũ, người hay đi chơi đêm bí ẩn thường được thấy lang thang trên những con phố vắng lúc nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Trong bối cảnh y tế, "noctambulist" là một thuật ngữ chính thức hơn để chỉ người mắc chứng mộng du (somnambulism).
- The study focused on the brain activity of noctambulists. (Nghiên cứu tập trung vào hoạt động não của những người mộng du.)
Biến thể và từ gần giống
- Noctambulism (danh từ): Chứng mộng du, miên hành.
- He was diagnosed with noctambulism. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng mộng du.)
- Somnambulist (danh từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn, cũng có nghĩa là người mộng du.
- Sleepwalker (danh từ): Từ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày với cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Sleepwalker: Người mộng du (từ thông dụng).
- Somnambulist: Người miên hành (từ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "noctambulist")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "noctambulist")
danh từ
- người hay đi chơi đêm
- người ngủ đi rong, người miên hành