noctiflorous
/,nɔkti'flɔ:rəs/
Học thuậtThân thiện
The cactus is noctiflorous, with its large white blossoms opening under the moonlight.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nở hoa về đêm: Dùng để mô tả những loài thực vật có hoa nở vào ban đêm. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The noctiflorous cactus blooms only after sunset. (Loài xương rồng nở hoa về đêm này chỉ nở sau khi mặt trời lặn.)
- Many noctiflorous plants rely on moths for pollination. (Nhiều loài thực vật nở hoa về đêm dựa vào bướm đêm để thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: "Noctiflorous" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, học thuật hoặc mô tả thực vật chuyên sâu để chỉ đặc tính sinh học này.
- The study focused on the pollination mechanisms of noctiflorous species. (Nghiên cứu tập trung vào cơ chế thụ phấn của các loài nở hoa về đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nocturnal (adj): thuộc về ban đêm, hoạt động về đêm (có thể dùng cho động vật và hiện tượng, phổ biến hơn).
- Bats are nocturnal animals. (Dơi là động vật hoạt động về đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Night-blooming: nở hoa về đêm (cụm từ thông dụng hơn, không phải thuật ngữ khoa học chính thức).
- Night-flowering: nở hoa về đêm (cách diễn đạt khác).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "noctiflorous" do đây là một thuật ngữ chuyên môn.
The cactus is noctiflorous, with its large white blossoms opening under the moonlight.
tính từ
- nở hoa về đêm (cây)