noctiluque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trùng dạ quang: Một loài sinh vật phù du biển có khả năng phát quang sinh học, tạo ra ánh sáng xanh lục hoặc xanh lam khi bị khuấy động trong nước biển vào ban đêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mer était illuminée par des noctiluques. (Biển được chiếu sáng bởi những con trùng dạ quang.)
- La présence de noctiluques indique une eau riche en nutriments. (Sự hiện diện của trùng dạ quang cho thấy vùng nước giàu chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une floraison de noctiluques": hiện tượng nở hoa của trùng dạ quang (sự bùng phát số lượng lớn).
- La floraison de noctiluques a transformé la côte en un spectacle féerique. (Hiện tượng nở hoa của trùng dạ quang đã biến bờ biển thành một cảnh tượng kỳ diệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Noctilucence (n.f): hiện tượng phát quang sinh học, đặc biệt là ở một số sinh vật biển.
- Phosphorescence (n.f): sự lân quang, hiện tượng phát sáng sau khi đã ngừng cung cấp năng lượng.
Từ đồng nghĩa
- Luciole de mer: đom đóm biển (cách gọi thông tục cho các sinh vật phát quang biển).
Thông tin bổ sung
- Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh "noctiluca", có nghĩa là "người/vật thắp sáng ban đêm" ("nox, noctis" = đêm và "lucere" = chiếu sáng).
- Hiện tượng này thường được quan sát thấy ở các vùng biển ấm và là một phần của chuỗi thức ăn biển.
danh từ giống cái
- (động vật học) trùng dạ quang