noctivision

/,nɔktə'viʤn/
Học thuật
Thân thiện
noctivision

A cat uses its noctivision to hunt in the dark.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng nhìn thấy trong bóng tối: "Noctivision" chỉ khả năng đặc biệt của một số sinh vật hoặc thiết bị công nghệ trong việc nhìn mọi vật trong điều kiện ánh sáng rất yếu hoặc hoàn toàn không ánh sáng.
    • Công nghệ truyền hình bằng tia hồng ngoại: Trong lĩnh vực kỹ thuật, "noctivision" một hệ thống hoặc công nghệ sử dụng tia hồng ngoại để ghi lại truyền tải hình ảnh trong bóng tối, thường dùng cho mục đích quan sát hoặc giám sát ban đêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Owls possess a form of natural noctivision. ( mèo sở hữu một dạng khả năng nhìn đêm tự nhiên.)
    • The security system uses noctivision to monitor the perimeter at night. (Hệ thống an ninh sử dụng công nghệ nhìn đêm để giám sát chu vi vào ban đêm.)
    • This camera's noctivision feature allows for clear recording in complete darkness. (Tính năng nhìn đêm của máy ảnh này cho phép ghi hình rõ ràng trong bóng tối hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noctivision technology": Công nghệ nhìn đêm.

    • Military operations often rely on advanced noctivision technology. (Các hoạt động quân sự thường dựa vào công nghệ nhìn đêm tiên tiến.)
  • "Noctivision goggles": Kính nhìn đêm.

    • The soldiers wore noctivision goggles during the night patrol. (Các binh sĩ đeo kính nhìn đêm trong khi tuần tra ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nocturnal (adj): thuộc về ban đêm, hoạt động về đêm.

    • Bats are nocturnal animals. (Dơi động vật hoạt động về đêm.)
  • Night vision (n): (cụm từ thông dụng hơn) khả năng nhìn đêm, tầm nhìn ban đêm.

    • The device is equipped with night vision. (Thiết bị được trang bị tầm nhìn ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Night sight: tầm nhìn ban đêm.
  • Infrared vision: tầm nhìn hồng ngoại.
  • Dark vision: tầm nhìn trong bóng tối.
Lưu ý
  • "Noctivision" một thuật ngữ kỹ thuật hoặc khoa học, không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, cụm từ "night vision" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như quân sự, an ninh, nhiếp ảnh, sinh học.
noctivision

A cat uses its noctivision to hunt in the dark.

danh từ
  1. khả năng nhìn thấy trong bóng bổi
  2. truyền hình bằng tia ngoại đ