nocuité

Học thuật
Thân thiện
nocuité

La nocuité de ce produit chimique oblige le technicien à porter des gants et un masque de protection.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính độc hại, tính hại: Chỉ đặc tính gây tổn hại, nguy hiểm hoặc độc hại cho sức khỏe, sự an toàn hoặc môi trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nocuité de ce produit chimique est bien documentée. (Tính độc hại của hóa chất này đã được ghi nhận đầy đủ.)
    • Les chercheurs évaluent la nocuité potentielle de ces nouvelles substances. (Các nhà nghiên cứu đang đánh giá tính hại tiềm tàng của những chất mới này.)
    • La nocuité d'un aliment (Tính độc hại của một thức ăn).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Évaluer la nocuité": Đánh giá tính độc hại.

    • L'agence sanitaire a pour mission d'évaluer la nocuité des additifs alimentaires. (Cơ quan y tế nhiệm vụ đánh giá tính độc hại của các chất phụ gia thực phẩm.)
  • "Nocuité avérée": Tính độc hại đã được chứng minh.

    • La nocuité avérée du tabac n'est plus à démontrer. (Tính độc hại đã được chứng minh của thuốc lá không cần phải bàn cãi nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Nocif, nocive (tính từ): hại, độc hại.

    • Des effets nocifs sur la santé (Những tác động hại đến sức khỏe).
  • Innocuité (danh từ giống cái): tính vô hại, tính không độc.

    • Garantir l'innocuité d'un médicament (Đảm bảo tính vô hại của một loại thuốc).
Từ đồng nghĩa
  • Toxicité (danh từ giống cái): tính độc, độc tính.
  • Dangerosité (danh từ giống cái): tính nguy hiểm.
  • Nuisibilité (danh từ giống cái): tính gây hại.
Từ trái nghĩa
  • Innocuité (danh từ giống cái): tính vô hại.
  • Sécurité (danh từ giống cái): tính an toàn.
  • Bénéfice (danh từ giống đực): lợi ích.
nocuité

La nocuité de ce produit chimique oblige le technicien à porter des gants et un masque de protection.

danh từ giống cái
  1. tính độc hại
    • Nocuité d'un aliment
      tính độc hại của một thức ăn

Từ chứa "nocuité"