nocuité
Học thuậtThân thiện
La nocuité de ce produit chimique oblige le technicien à porter des gants et un masque de protection.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính độc hại, tính có hại: Chỉ đặc tính gây tổn hại, nguy hiểm hoặc độc hại cho sức khỏe, sự an toàn hoặc môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nocuité de ce produit chimique est bien documentée. (Tính độc hại của hóa chất này đã được ghi nhận đầy đủ.)
- Les chercheurs évaluent la nocuité potentielle de ces nouvelles substances. (Các nhà nghiên cứu đang đánh giá tính có hại tiềm tàng của những chất mới này.)
- La nocuité d'un aliment (Tính độc hại của một thức ăn).
Các cách sử dụng nâng cao
"Évaluer la nocuité": Đánh giá tính độc hại.
- L'agence sanitaire a pour mission d'évaluer la nocuité des additifs alimentaires. (Cơ quan y tế có nhiệm vụ đánh giá tính độc hại của các chất phụ gia thực phẩm.)
"Nocuité avérée": Tính độc hại đã được chứng minh.
- La nocuité avérée du tabac n'est plus à démontrer. (Tính độc hại đã được chứng minh của thuốc lá không cần phải bàn cãi nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Nocif, nocive (tính từ): có hại, độc hại.
- Des effets nocifs sur la santé (Những tác động có hại đến sức khỏe).
Innocuité (danh từ giống cái): tính vô hại, tính không độc.
- Garantir l'innocuité d'un médicament (Đảm bảo tính vô hại của một loại thuốc).
Từ đồng nghĩa
- Toxicité (danh từ giống cái): tính độc, độc tính.
- Dangerosité (danh từ giống cái): tính nguy hiểm.
- Nuisibilité (danh từ giống cái): tính gây hại.
Từ trái nghĩa
- Innocuité (danh từ giống cái): tính vô hại.
- Sécurité (danh từ giống cái): tính an toàn.
- Bénéfice (danh từ giống đực): lợi ích.
La nocuité de ce produit chimique oblige le technicien à porter des gants et un masque de protection.
danh từ giống cái
- tính độc hại
- Nocuité d'un alimenttính độc hại của một thức ăn