nodosity

/nou'dɔsiti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái nhiều mắt hoặc mấu: "nodosity" chỉ tình trạng của một vật nhiều chỗ phình ra, lồi lên, hoặc các mắt, mấu.
    • Cục u, bướu cứng (trong y học): Trong lĩnh vực y tế, "nodosity" dùng để chỉ một khối u nhỏ, cứng có thể sờ thấy được trên cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nodosity of the old tree's bark made it rough to the touch. (Trạng thái nhiều mấu của vỏ cây già khiến sần sùi khi chạm vào.)
    • The doctor examined the nodosity on the patient's wrist. (Bác sĩ kiểm tra cục u trên cổ tay của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nodosity" trong thực vật học: Dùng để mô tả các đốt, mấu hoặc chỗ phình ra trên thân hoặc rễ cây.
    • The nodosities on the roots of the legume are important for nitrogen fixation. (Các mấu trên rễ cây họ đậu rất quan trọng cho việc cố định đạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nodose (adj): nhiều mấu, nhiều đốt.
    • A nodose root system. (Một hệ rễ nhiều mấu.)
  • Nodule (n): Hạt nhỏ, cục nhỏ; thường dùng trong y học hoặc địa chất.
    • A thyroid nodule. (Một nhân giáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Knobbiness: Tình trạng nhiều bướu, mấu lồi.
  • Lump: Cục, bướu (thường dùng trong y học).
  • Protuberance: Chỗ lồi ra, chỗ nhô lên.
Lưu ý sử dụng
  • "Nodosity" một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học hoặc thực vật học hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong hầu hết ngữ cảnh thông thường, các từ như "lump" (cục u) hoặc "bump" (vết sưng, u) thường phổ biến dễ hiểu hơn.
danh từ
  1. trạng thái nhiều mắt; sự nhiều mấu
  2. (y học) cục u, bướu cứng

Từ có nhắc đến "nodosity"