nodosité

Học thuật
Thân thiện
nodosité

Un arbre présente des nodosités sur ses racines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Tình trạng mắt, tình trạng mấu: Chỉ đặc điểm của thân cây hoặc cành cây các chỗ phình ra, các mắt hoặc mấu.
    • (Thực vật học) Nốt rễ: Chỉ các nốt nhỏ, thườngnơi cố định đạm, hình thành trên rễ của một số loài cây, đặc biệtcây họ đậu.
    • (Y học) Hòn, hột: Chỉ một khối nhỏ, cứng, có thể sờ thấy được, hình thành dưới da hoặc trong các của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nodosité de la tige de bambou est bien visible. (Tình trạng mấu của thân cây tre rất dễ thấy.)
    • Les légumineuses présentent des nodosités sur leurs racines. (Các cây họ đậu các nốt rễ trên rễ của chúng.)
    • Le médecin a palpé une petite nodosité sous la peau. (Bác sĩ đã sờ thấy một hòn nhỏ dưới da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nodosité rhizobienne": nốt rễ do vi khuẩn rhizobium tạo thành, vai trò cố định đạm.

    • La formation des nodosités rhizobiennes est essentielle pour la fertilité du sol. (Sự hình thành các nốt rễ rhizobium là thiết yếu cho độ màu mỡ của đất.)
  • "Nodosité articulaire": hòn, cụckhớp, thường liên quan đến bệnhnhư viêm khớp dạng thấp.

    • Les nodosités articulaires sont un signe clinique caractéristique. (Các hònkhớpmột dấu hiệu lâm sàng đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nodule (danh từ giống đực): nốt, hạch nhỏ. Từ này thường dùng thay thế trong cả thực vật học y học, nhưng thường chỉ các cấu trúc nhỏ hơn hoặc tính chất cụ thể hơn.

    • Un nodule thyroïdien. (Một nốt tuyến giáp.)
    • Des nodules racinaires. (Các nốt rễ.)
  • Noueux/Noueuse (tính từ): nhiều mấu, nhiều mắt.

    • Un bâton noueux. (Một cây gậy nhiều mấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bosse (danh từ giống cái): bướu, u, chỗ lồi lên (trong ngữ cảnh y học hoặc hình thái bề mặt).
  • Renflement (danh từ giống đực): chỗ phình ra, chỗ phồng lên (trong thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ "nodosité".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nodosité".

nodosité

Un arbre présente des nodosités sur ses racines.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) tình trạng mắt, tình trạng mấu (của thân cây...)
  2. (thực vật học) nốt rễ
  3. (y học) hòn, hột

Từ gần giống