nodosité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Tình trạng có mắt, tình trạng có mấu: Chỉ đặc điểm của thân cây hoặc cành cây có các chỗ phình ra, các mắt hoặc mấu.
- (Thực vật học) Nốt rễ: Chỉ các nốt nhỏ, thường là nơi cố định đạm, hình thành trên rễ của một số loài cây, đặc biệt là cây họ đậu.
- (Y học) Hòn, hột: Chỉ một khối nhỏ, cứng, có thể sờ thấy được, hình thành dưới da hoặc trong các mô của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nodosité de la tige de bambou est bien visible. (Tình trạng có mấu của thân cây tre rất dễ thấy.)
- Les légumineuses présentent des nodosités sur leurs racines. (Các cây họ đậu có các nốt rễ trên rễ của chúng.)
- Le médecin a palpé une petite nodosité sous la peau. (Bác sĩ đã sờ thấy một hòn nhỏ dưới da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nodosité rhizobienne": nốt rễ do vi khuẩn rhizobium tạo thành, có vai trò cố định đạm.
- La formation des nodosités rhizobiennes est essentielle pour la fertilité du sol. (Sự hình thành các nốt rễ rhizobium là thiết yếu cho độ màu mỡ của đất.)
"Nodosité articulaire": hòn, cục ở khớp, thường liên quan đến bệnh lý như viêm khớp dạng thấp.
- Les nodosités articulaires sont un signe clinique caractéristique. (Các hòn ở khớp là một dấu hiệu lâm sàng đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
Nodule (danh từ giống đực): nốt, hạch nhỏ. Từ này thường dùng thay thế trong cả thực vật học và y học, nhưng thường chỉ các cấu trúc nhỏ hơn hoặc có tính chất cụ thể hơn.
- Un nodule thyroïdien. (Một nốt tuyến giáp.)
- Des nodules racinaires. (Các nốt rễ.)
Noueux/Noueuse (tính từ): có nhiều mấu, có nhiều mắt.
- Un bâton noueux. (Một cây gậy có nhiều mấu.)
Từ đồng nghĩa
- Bosse (danh từ giống cái): bướu, u, chỗ lồi lên (trong ngữ cảnh y học hoặc hình thái bề mặt).
- Renflement (danh từ giống đực): chỗ phình ra, chỗ phồng lên (trong thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ "nodosité".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nodosité".
danh từ giống cái
- (thực vật học) tình trạng có mắt, tình trạng có mấu (của thân cây...)
- (thực vật học) nốt rễ
- (y học) hòn, hột