nudiste

Học thuật
Thân thiện
nudiste

Une personne nudiste se repose sur une plage isolée.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa khỏa thân: Chỉ một người thực hành hoặc ủng hộ việc sống, tắm nắng hoặc tham gia các hoạt động không mặc quần áo, thường trong những khu vực hoặc cộng đồng được chỉ định.
    • Người thích khỏa thân: Một cách gọi khác cho người sở thích hoặc lối sống khỏa thân.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) chủ nghĩa khỏa thân: Miêu tả một người, một nơi chốn, một hoạt động hoặc một lối sống liên quan đến việc khỏa thân.
    • Thích khỏa thân: Miêu tả đặc điểm của một người ưa thích sự khỏa thân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce camp de vacances est réservé aux nudistes. (Khu cắm trại nghỉ mát này dành riêng cho những người theo chủ nghĩa khỏa thân.)
    • Les nudistes préfèrent souvent les plages isolées. (Những người thích khỏa thân thường thích những bãi biển vắng vẻ.)
  • Tính từ:

    • Ils ont adopté un mode de vie nudiste. (Họ đã chấp nhận một lối sống khỏa thân.)
    • C'est une plage nudiste très connue. (Đómột bãi biển dành cho người khỏa thân rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colonie nudiste": khu định cư hoặc khu cắm trại dành cho người theo chủ nghĩa khỏa thân.

    • Ils passent leurs étés dans une colonie nudiste. (Họ dành mùa hè của mình trong một khu cắm trại khỏa thân.)
  • "Pratique nudiste": việc thực hành, tập quán khỏa thân.

    • La pratique nudiste est réglementée dans ce pays. (Tập quán khỏa thân được quy định chặt chẽđất nước này.)
Biến thể từ liên quan
  • Nudisme (danh từ): chủ nghĩa khỏa thân, lối sống khỏa thân.

    • Le nudisme est une philosophie de vie pour certains. (Chủ nghĩa khỏa thânmột triếtsống đối với một số người.)
  • Naturaliste (danh từ/tính từ): (người) theo chủ nghĩa tự nhiên, thường được dùng thay thế cho "nudiste" trong một số ngữ cảnh, nhấn mạnh sự hòa hợp với thiên nhiên.

    • Un camp naturaliste. (Một khu cắm trại tự nhiên chủ nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Naturaliste (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa tự nhiên, (thuộc về) chủ nghĩa tự nhiên (thường dùng trong cùng ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • "Vivre en nudiste": sống theo lối sống khỏa thân.
    • Ils ont décidé de vivre en nudiste à la campagne. (Họ quyết định sống theo lối sống khỏa thânnông thôn.)
nudiste

Une personne nudiste se repose sur une plage isolée.

tính từ
  1. xem nudisme
danh từ
  1. người theo chủ nghĩa khỏa thân

Từ gần giống