nodulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mắt, có mấu: Dùng để mô tả một vật có những chỗ phình ra nhỏ, giống như các mắt hoặc mấu.
- Có hạch, có hòn: Dùng trong y học hoặc sinh học để chỉ cấu trúc có hình dạng những cục nhỏ, tròn.
- (Có) dạng hòn: Mô tả đặc điểm hình thái của một thứ gì đó, với các phần nhỏ lồi lên tạo thành từng hòn, từng cục.
Ví dụ sử dụng
- (Bề mặt của rễ có dạng hòn/có mấu.)
- (Một cấu trúc dạng hòn đã được quan sát thấy trên phim chụp X-quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thường dùng để mô tả các tổn thương, khối u hoặc cấu trúc bất thường có hình dạng cục.
- Une lésion nodulaire du poumon. (Một tổn thương dạng hòn ở phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nodule (danh từ giống đực): hạch, hòn, cục nhỏ.
- Un nodule thyroïdien. (Một hạch tuyến giáp.)
- Nodosité (danh từ giống cái): tình trạng có nhiều hạch, nhiều mấu.
Từ đồng nghĩa
- Bossué: lồi lõm, có nhiều chỗ lồi ra (nhưng thường chỉ bề mặt).
- Tubéreux: có củ, dạng củ (thường dùng cho thực vật).
Từ trái nghĩa
- Lisse: nhẵn, phẳng.
- Uniforme: đồng nhất, đều đặn.
tính từ
- có mắt, có mấu
- có hạch, có hòn
- (y) (có) dạng hòn
- Lésion nodulairethương tổn dạng hòn