noircissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đen đi, sự sạm đi: Chỉ hành động hoặc quá trình trở nên có màu đen hoặc sẫm màu hơn. Thường dùng để miêu tả sự thay đổi màu sắc của một vật thể, bề mặt hoặc làn da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le noircissement des dents peut être causé par le café. (Sự đen đi của răng có thể do cà phê gây ra.)
- On observe un noircissement progressif de la peinture exposée au soleil. (Người ta quan sát thấy sự sạm đi dần của lớp sơn phơi nắng.)
- Le noircissement de la peau est un symptôme à surveiller. (Sự sạm đi của da là một triệu chứng cần theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"noircissement des ongles": sự đen/ sạm móng tay/chân (thường do chấn thương hoặc bệnh lý).
- Un noircissement soudain des ongles nécessite une consultation médicale. (Sự đen đi đột ngột của móng tay cần được thăm khám y tế.)
"noircissement à la flamme": sự đen đi do lửa/khói (trong kỹ thuật hoặc nấu ăn).
- Cette technique de noircissement à la flamme donne un goût fumé aux légumes. (Kỹ thuật làm đen bằng lửa này mang lại vị hun khói cho rau củ.)
Biến thể và từ gần giống
Noircir (động từ): làm đen, trở nên đen.
- La fumée peut noircir les murs. (Khói có thể làm đen các bức tường.)
Noirceur (danh từ giống cái): màu đen, sự tối tăm (chỉ trạng thái đen, không phải quá trình thay đổi).
- La noirceur de la nuit. (Bóng tối của màn đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Assombrissement (danh từ giống đực): sự tối đi, sự sẫm màu (nhấn mạnh sự giảm ánh sáng hoặc độ sáng).
- Fonçage (danh từ giống đực): sự làm cho đậm màu, sự nhuộm đậm (thường trong ngành dệt).
Các cụm từ liên quan
- Phénomène de noircissement: hiện tượng bị đen đi.
- Le phénomène de noircissement de l'argent est dû à l'oxydation. (Hiện tượng bạc bị đen đi là do quá trình oxy hóa.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "noircissement".
danh từ giống đực
- sự đen đi, sự sạm đi