noise-killer

/'nɔiz,kilə/
Học thuật
Thân thiện
noise-killer

A technician installs a noise-killer on the factory's ventilation system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ tiêu âm, bộ khử ồn: Một thiết bị hoặc hệ thống kỹ thuật được thiết kế để giảm thiểu hoặc loại bỏ tiếng ồn không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory installed a new noise-killer to protect workers' hearing. (Nhà máy đã lắp đặt một bộ khử ồn mới để bảo vệ thính lực của công nhân.)
    • This type of noise-killer is very effective in reducing engine sound. (Loại bộ tiêu âm này rất hiệu quả trong việc giảm tiếng động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp môi trường làm việc, nơi việc kiểm soát tiếng ồn cần thiết.
Biến thể từ gần giống
  • Noise cancellation (n): sự triệt tiêu tiếng ồn (thường dùng cho tai nghe).
  • Muffler (n) / Silencer (n): ống giảm thanh, bộ giảm âm (thường dùng cho xe cộ, khí).
  • Soundproofing (n): vật liệu hoặc phương pháp cách âm.
Từ đồng nghĩa
  • Sound absorber: bộ hấp thụ âm thanh.
  • Acoustic damper: bộ giảm chấn âm thanh.
Lưu ý
  • "Noise-killer" một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "noise" (tiếng ồn) "killer" (kẻ giết, vật tiêu diệt). Nghĩa đen "kẻ tiêu diệt tiếng ồn".
noise-killer

A technician installs a noise-killer on the factory's ventilation system.

danh từ
  1. (kỹ thuật) bộ tiêu âm, bộ khử ồn