noiseraie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đất trồng hồ đào: Một khu đất được trồng tập trung các cây hồ đào (cây phỉ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous nous sommes promenés dans une belle noiseraie. (Chúng tôi đã đi dạo trong một khu đất trồng hồ đào xinh đẹp.)
- La noiseraie produit une récolte abondante cette année. (Khu đất trồng hồ đào cho thu hoạch dồi dào năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une ancienne noiseraie": Một khu đất trồng hồ đào cũ, có thể đã không còn được canh tác tích cực.
- Le sentier traverse une ancienne noiseraie. (Con đường mòn đi xuyên qua một khu đất trồng hồ đào cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Coudraie (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một khu đất trồng cây hồ đào.
- Noisetier (danh từ giống đực): Cây hồ đào, cây phỉ.
- Noiseraie là từ chỉ khu vực trồng nhiều cây .
Từ đồng nghĩa
- Coudraie: Đất trồng hồ đào (từ đồng nghĩa trực tiếp).
danh từ giống cái
- như coudraie
- đất trồng hồ đào