noli-me-tangere

noli-me-tangere

A patient is diagnosed with a noli-me-tangere on their face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loét ung thư mềm xương: "noli-me-tangere" một thuật ngữ y học cổ, chỉ một vết loét ung thư ác tính, thường xuất hiệncác mềm hoặc xương, đặc tính xâm lấn khó điều trị. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latin, nghĩa "đừng chạm vào tôi", ám chỉ tính chất đau đớn nguy hiểm khi can thiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with a noli-me-tangere on his leg. (Bệnh nhân được chẩn đoán một vết loét noli-me-tangere ở chân.)
    • Doctors warned that the noli-me-tangere was inoperable due to its location. (Các bác sĩ cảnh báo rằng vết loét noli-me-tangere không thể phẫu thuật do vị trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noli-me-tangere" trong văn học: Thuật ngữ này cũng được dùng theo nghĩa bóng trong văn học để chỉ một chủ đề hoặc vấn đề nhạy cảm, không nên động đến.

    • In her novel, the author treated the war as a noli-me-tangere, avoiding any direct description. (Trong tiểu thuyết của mình, tác giả coi cuộc chiến như một vấn đề nhạy cảm, tránh mô tả trực tiếp.)
  • "noli-me-tangere" trong thực vật học: Một số loài cây gai hoặc chất kích thích cũng được gọi là noli-me-tangere, như cây "touch-me-not" (Impatiens noli-tangere).

    • The noli-me-tangere plant explodes when touched, scattering its seeds. (Cây noli-me-tangere nổ tung khi bị chạm, phát tán hạt giống.)
Biến thể từ gần giống
  • Touch-me-not (danh từ): cây mắc cỡ, một tên gọi thông thường của loài thực vật chế tự vệ tương tự.
    • The touch-me-not is a popular garden plant. (Cây mắc cỡ một loại cây vườn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Ung thư loét (danh từ): một thuật ngữ y học tương tự, dùng để chỉ các vết loét do ung thư.
  • Khối u ác tính (danh từ): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm các loại ung thư có thể loét.
Các cụm từ (không phrasal verbs đây danh từ)
  • "a case of noli-me-tangere": một ca mắc noli-me-tangere.
    • The hospital reported a rare case of noli-me-tangere last month. (Bệnh viện đã báo cáo một ca noli-me-tangere hiếm gặp vào tháng trước.)
Thành ngữ liên quan
  • "noli me tangere" (thành ngữ Latin): đừng chạm vào tôi, thường dùng để chỉ điều đó cấm kỵ hoặc nguy hiểm khi can thiệp.
    • The ancient artifact was considered a noli me tangere by the local tribe. (Cổ vật được bộ lạc địa phương coi điều cấm kỵ không được chạm vào.)