nom de plume
/'nʤ:mdə'plu:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bút danh: Một cái tên giả được một tác giả sử dụng thay cho tên thật của họ trên các tác phẩm được xuất bản. Đây là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng chủ yếu trong văn cảnh văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She published her first novel under a nom de plume. (Cô ấy xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tay dưới một bút danh.)
- Many famous authors have used a nom de plume to separate their different writing styles. (Nhiều tác giả nổi tiếng đã sử dụng bút danh để tách biệt các phong cách viết khác nhau của họ.)
- The critic discovered that the nom de plume belonged to a well-known politician. (Nhà phê bình phát hiện ra bút danh đó thuộc về một chính trị gia nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học: "Nom de plume" thường mang sắc thái trang trọng, tao nhã hơn so với từ đồng nghĩa "pen name" hoặc "pseudonym". Nó thường được dùng khi nói về các tác giả văn học.
- The poet's elegant nom de plume was chosen to reflect the romantic nature of her work. (Bút danh tao nhã của nữ thi sĩ được chọn để phản ánh tính chất lãng mạn trong tác phẩm của bà.)
Biến thể và từ gần giống
- Pen name (n): Bút danh. (Từ đồng nghĩa phổ biến, ít trang trọng hơn "nom de plume").
- Pseudonym (n): Bí danh, tên giả. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho bất kỳ tên giả nào, không chỉ của tác giả).
- Alias (n): Tên khác, bí danh. (Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc để che giấu danh tính).
Từ đồng nghĩa
- Pen name: Bút danh.
- Pseudonym: Bí danh, tên giả.
- Literary alias: Bí danh văn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)
danh từ
- bút danh (của một nhà văn)