nomadise

/'nɔmədaiz/ Cách viết khác : (nomadise) /'nɔmədaiz/
Học thuật
Thân thiện
nomadise

A family nomadises with their camels across the golden desert.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Sống nay đây mai đó; sống cuộc đời du cư: Chỉ hành động sống một cuộc sống di chuyển liên tục, không nơicố định, thường của các bộ lạc hoặc cá nhân tìm kiếm đồng cỏ, nguồn nước hoặc cơ hội mới.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The herders nomadise across the vast steppe with their livestock. (Những người chăn gia súc sống du cư khắp thảo nguyên rộng lớn cùng với đàn vật của họ.)
    • For centuries, some tribes have chosen to nomadise rather than settle in one place. (Trong nhiều thế kỷ, một số bộ lạc đã chọn lối sống du cư thay vì định cưmột nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to nomadise in search of...": sống du cư để tìm kiếm...
    • They nomadise in search of better grazing lands. (Họ sống du cư để tìm kiếm những vùng đất chăn thả tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nomad (n): người du cư, dân du mục.

    • The nomads set up their tents before nightfall. (Những người du cư dựng lều trước khi trời tối.)
  • Nomadic (adj): thuộc về du cư, tính chất du cư.

    • They lead a nomadic lifestyle. (Họ một lối sống du cư.)
  • Nomadism (n): lối sống du cư, chế độ du cư.

    • Nomadism was essential for survival in the arid region. (Lối sống du cư cần thiết để sinh tồnvùng khô cằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Roam: lang thang, đi đây đó.
  • Wander: đi lang thang, phiêu bạt.
  • Migrate: di cư (thường theo mùa hoặc chu kỳ).
Từ trái nghĩa
  • Settle: định cư, ổn định cuộc sốngmột nơi.
  • Reside: trú, sinh sống (ở một nơi cố định).
nomadise

A family nomadises with their camels across the golden desert.

nội động từ
  1. sống nay đây mai đó; sống cuộc đời du cư

Từ gần giống