nomadise

/'nɔmədaiz/ Cách viết khác : (nomadise) /'nɔmədaiz/
nội động từ
  1. sống nay đây mai đó; sống cuộc đời du cư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nomadise
A family nomadises with their camels across the golden desert.