nomadiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sống du cư: Chỉ lối sống di chuyển liên tục từ nơi này sang nơi khác, không có nơi ở cố định, thường để tìm kiếm thức ăn, nước uống hoặc đồng cỏ cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Certaines tribus continuent de nomadiser dans le désert. (Một số bộ tộc vẫn tiếp tục sống du cư trên sa mạc.)
- Pendant des siècles, ces éleveurs ont nomadisé avec leurs troupeaux. (Trong nhiều thế kỷ, những người chăn nuôi này đã sống du cư cùng với đàn gia súc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nomadiser à travers...": sống du cư khắp/qua một vùng lãnh thổ.
- Ils nomadisaient à travers les steppes de l'Asie centrale. (Họ đã sống du cư khắp các thảo nguyên Trung Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Nomade (tính từ): thuộc về du cư, có lối sống du cư.
- Un peuple nomade (một dân tộc du cư).
- Nomade (danh từ): người sống du cư.
- Les nomades du Sahara (những người du cư vùng Sahara).
- Nomadisme (danh từ): lối sống du cư, chế độ du cư.
- Le nomadisme pastoral (lối sống du cư chăn thả).
Từ đồng nghĩa
- Errer (lang thang, phiêu bạt): Nhấn mạnh việc di chuyển không mục đích cố định.
- Vagabonder (ăn xin, lang thang): Thường mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ sự lang thang không nhà cửa.
Lưu ý
- "Nomadiser" là một động từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng cụm từ "vivre en nomade" (sống như người du cư) hoặc mô tả bằng tính từ "nomade".
- Động từ này chủ yếu được dùng trong văn viết mang tính học thuật, lịch sử hoặc nhân chủng học để mô tả lối sống của các cộng đồng cụ thể.
nội động từ
- sống du cư