nomadism
/'nɔmədizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đời sống du cư: Lối sống di chuyển thường xuyên từ nơi này sang nơi khác, không có nơi ở cố định lâu dài, thường để tìm kiếm thức ăn, nước uống, hoặc đồng cỏ cho gia súc.
- Hình thái xã hội du mục: Một phương thức tổ chức xã hội và kinh tế dựa trên việc di chuyển định kỳ của cả một cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nomadism was essential for survival in the harsh desert environment. (Đời sống du cư là điều thiết yếu cho sự sinh tồn trong môi trường sa mạc khắc nghiệt.)
- The study of ancient nomadism helps us understand human migration patterns. (Việc nghiên cứu lối sống du cư cổ đại giúp chúng ta hiểu các mô hình di cư của con người.)
- Modern digital nomadism is enabled by internet technology. (Hình thái du cư kỹ thuật số hiện đại được tạo điều kiện bởi công nghệ internet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to practice nomadism": theo đuổi/sống theo lối sống du cư.
- Some herder communities still practice traditional nomadism. (Một số cộng đồng chăn nuôi vẫn theo đuổi lối sống du cư truyền thống.)
- "the decline of nomadism": sự suy giảm của lối sống du cư.
- Urbanization has led to the decline of nomadism in many regions. (Quá trình đô thị hóa đã dẫn đến sự suy giảm của lối sống du cư ở nhiều khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Nomad (n): người du cư, dân du mục.
- The nomads moved their tents to a new oasis. (Những người du cư di chuyển lều của họ đến một ốc đảo mới.)
- Nomadic (adj): thuộc về du cư, có tính chất du cư.
- They lead a nomadic lifestyle, following the seasons. (Họ có một lối sống du cư, đi theo các mùa.)
- Pastoral nomadism (n): du cư chăn thả (hình thức du cư dựa vào chăn nuôi gia súc).
- Pastoral nomadism is common in the steppe regions. (Hình thức du cư chăn thả phổ biến ở các vùng thảo nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Itinerancy: lối sống lang thang, nay đây mai đó.
- Transhumance: lối sống du canh (di chuyển theo mùa, thường liên quan đến chăn nuôi).
Từ trái nghĩa
- Sedentarism: lối sống định cư.
- Settlement: sự định cư.
danh từ
- đời sống du cư