nombrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đếm, tính: Hành động xác định số lượng của một nhóm người hoặc vật bằng cách đếm từng đơn vị một. Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut nombrer les soldats avant la bataille. (Phải đếm số binh lính trước trận chiến.)
    • Le scribe nombrait les sacs de grains. (Người thư lại đang tính số bao ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nombrer" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, lịch sử hoặc văn học cổ điển để chỉ việc kiểm đếm chính thức hoặc tính chất hành chính.
    • Dans l'ancien registre, on nombrait les familles du village. (Trong cuốn sổ cổ, người ta đếm số gia đình trong làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nombre (danh từ): số, số lượng.

    • un grand nombre de personnes (một số lượng lớn người)
  • Nombreux, nombreuse (tính từ): đông đảo, nhiều.

    • une foule nombreuse (một đám đông đông đảo)
  • Dénombrer (ngoại động từ): kiểm đếm, thống kê số lượng (từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự).

    • dénombrer la population (thống kê dân số)
Từ đồng nghĩa
  • Compter: đếm (từ phổ biến hiện đại nhất).
  • Dénombrer: kiểm đếm, thống kê.
Từ trái nghĩa
  • Estimer: ước lượng, đánh giá (không dựa trên đếm chính xác).
  • Deviner: đoán.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) đếm tính

Từ chứa "nombrer"