nombril

nombril

A knight's shield displays a golden star at its nombril.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm trung tâm trên một tấm khiên: "nombril" thuật ngữ trong huy hiệu học (heraldry), chỉ điểm chính giữa hoặc trung tâm của một tấm khiên. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp cổ, mang nghĩa "rốn" (navel), do vị trí tương tự trên cơ thể người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coat of arms had a lion rampant placed at the nombril. (Huy hiệu hình sư tử đứng bằng hai chân sau được đặtđiểm trung tâm của tấm khiên.)
    • In heraldic design, the nombril is often used as a focal point for the main charge. (Trong thiết kế huy hiệu, điểm trung tâm thường được dùng làm điểm nhấn cho hình chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh huy hiệu học: "nombril" thường được nhắc đến cùng với các thuật ngữ như "chief" (đỉnh khiên) "base" (đáy khiên) để mô tả vị trí chính xác của các biểu tượng.
    • The shield's nombril is where the escutcheon of pretence is placed. (Điểm trung tâm của khiên nơi đặt huy hiệu nhỏ của gia tộc kết hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nombril point (cụm danh từ): điểm trung tâm, đồng nghĩa với "nombril".
    • The nombril point is crucial for symmetry in heraldic art. (Điểm trung tâm rất quan trọng để tạo sự đối xứng trong nghệ thuật huy hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Center point: điểm trung tâm (nghĩa chung, không chuyên ngành).
  • Focal point: điểm hội tụ, điểm nhấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "nombril" danh từ chuyên ngành hẹp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nombril". Từ này chỉ xuất hiện trong văn bản học thuật về huy hiệu học.