nombril
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rốn: Chỉ phần lõm nhỏ ở giữa bụng, là vết tích còn lại sau khi dây rốn đứt, nối thai nhi với mẹ trong bụng mẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Em bé có một cái rốn nhỏ.)
- (Cô ấy có xỏ khuyên ở rốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être décolleté jusqu'au nombril: Mặc áo hở vai sâu đến tận rốn.
- Sa robe de soirée est décolletée jusqu'au nombril. (Chiếc váy dạ hội của cô ấy hở vai sâu đến tận rốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ombilical (adj): (thuộc về) rốn, dây rốn.
- Le cordon ombilical (dây rốn).
Thành ngữ liên quan
- Se prendre pour le nombril du monde: (cách nói thân mật) Tự coi mình là trung tâm, là quan trọng nhất (nghĩa đen: tự coi mình là rốn của vũ trụ).
- Arrête de te prendre pour le nombril du monde ! (Đừng có tự coi mình là rốn của vũ trụ nữa!)
danh từ giống đực
- rốn
- Être décolleté jusqu'au nombrilmặc áo hở vai sâu đến tận rốn
- Se prendre pour le nombril du monde(thân mật) tự coi là rốn của vũ trụ