nomenclateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người lập danh pháp: Một chuyên gia hoặc nhà khoa học có nhiệm vụ xây dựng, hệ thống hóa và quy định các tên gọi, đặc biệt trong các lĩnh vực phân loại học như thực vật học, động vật học, hoặc hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le nomenclateur a établi une liste exhaustive des espèces. (Người lập danh pháp đã thiết lập một danh sách toàn diện về các loài.)
- Ce botaniste est reconnu comme un nomenclateur rigoureux. (Nhà thực vật học này được công nhận là một người lập danh pháp chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được dùng để chỉ những cá nhân đóng góp quan trọng vào việc chuẩn hóa thuật ngữ trong một ngành khoa học cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Nomenclature (danh từ giống cái): Danh pháp, hệ thống tên gọi.
- La nomenclature chimique est complexe. (Danh pháp hóa học rất phức tạp.)
- Nommer (động từ): Đặt tên, gọi tên.
- Il faut nommer cette nouvelle espèce. (Cần phải đặt tên cho loài mới này.)
Từ đồng nghĩa
- Taxonomiste (danh từ): Nhà phân loại học (người phân loại và đặt tên các sinh vật).
- Systématicien (danh từ): Nhà hệ thống học (người nghiên cứu về các mối quan hệ và phân loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- người lập danh pháp