nomenclator

/'noumenkleitə/
Học thuật
Thân thiện
nomenclator

A Roman nomenclator announces the names of arriving guests at a banquet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà nghiên cứu đặt tên gọi, nhà danh pháp: Một chuyên gia trong việc tạo ra hệ thống hóa các tên gọi, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, hóa học, hoặc thiên văn học.
    • (Từ cổ, La ) Người xướng danh: Trong xã hội La cổ đại, đây người nhiệm vụ công bố tên của các vị khách khi họ đến dự tiệc hoặc buổi tiếp tân.
    • (Từ cổ, La ) Người chỉ dẫn chỗ ngồi: Người đi kèm với người xướng danh, nhiệm vụ hướng dẫn khách đến đúng vị trí chỗ ngồi đã được sắp xếp trong các buổi yến tiệc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa hiện đại):

    • Carl Linnaeus is considered the foremost nomenclator in the history of botany. (Carl Linnaeus được coi nhà danh pháp hàng đầu trong lịch sử thực vật học.)
    • The conference brought together leading nomenclators to discuss the standardization of chemical compound names. (Hội nghị đã quy tụ các nhà nghiên cứu đặt tên hàng đầu để thảo luận về việc chuẩn hóa tên các hợp chất hóa học.)
  • Danh từ (Nghĩa cổ La ):

    • In ancient Rome, a nomenclator would announce the arrival of each senator at the feast. (Ở La cổ đại, một người xướng danh sẽ thông báo sự có mặt của từng nghị sĩ tại bữa tiệc.)
    • The nomenclator guided the guests to their assigned couches. (Người chỉ dẫn chỗ ngồi đã hướng dẫn các vị khách đến chiếc trường kỷ đã được phân cho họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The role of the nomenclator": Vai trò của nhà danh pháp.

    • The role of the nomenclator is crucial for maintaining consistency across scientific literature. (Vai trò của nhà danh pháp rất quan trọng để duy trì tính nhất quán trong các tài liệu khoa học.)
  • "Act as a nomenclator": Đóng vai trò như một người xướng danh/chỉ dẫn.

    • At the formal dinner, he was asked to act as the nomenclator for the evening. (Tại bữa tối trang trọng, anh ấy được yêu cầu đóng vai trò người xướng danh cho buổi tối hôm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Nomenclature (n): Hệ thống danh pháp, bộ quy tắc đặt tên.

    • The binomial nomenclature is used to name species. (Hệ thống danh pháp nhị thức được dùng để đặt tên cho các loài.)
  • Nomenclatural (adj): (Thuộc về) danh pháp.

    • There was a nomenclatural dispute over the naming of the newly discovered gene. (Đã một tranh cãi thuộc về danh pháp về việc đặt tên cho gen mới được phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxonomist (n): Nhà phân loại học (chuyên về phân loại đặt tên, đặc biệt trong sinh học).
  • Annoncer (n): Người thông báo, người công bố (gần nghĩa với vai trò xướng danh cổ đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp thành phrasal verb do tính chất chuyên môn cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nomenclator" một cách trực tiếp.)

nomenclator

A Roman nomenclator announces the names of arriving guests at a banquet.

danh từ
  1. nhà nghiên cứu đặt têm gọi, nhà danh pháp
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) (La ) người xướng danh các vị khách (trong các buổi tiếp tân); người chỉ dẫn chỗ ngồi cho khách (trong các buổi tiệc tùng)

Từ gần giống