nomenclature

/nou'menklətʃə/
Học thuật
Thân thiện
nomenclature

The biologist uses the scientific nomenclature to label the new species.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh pháp, hệ thống thuật ngữ: Một hệ thống các tên gọi hoặc thuật ngữ được sử dụng trong một lĩnh vực khoa học, nghệ thuật hoặc hoạt động cụ thể.
    • Phép đặt tên: Phương pháp hoặc quy tắc để đặt tên cho các sự vật, hiện tượng trong một hệ thống tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nomenclature of chemistry includes terms like "hydrocarbon" and "polymer". (Danh pháp của ngành hóa học bao gồm các thuật ngữ như "hydrocarbon" "polymer".)
    • Scientists follow a strict international nomenclature for naming new species. (Các nhà khoa học tuân theo một danh pháp quốc tế chặt chẽ để đặt tên cho các loài mới.)
    • Learning the nomenclature is the first step in mastering any specialized field. (Học hệ thống thuật ngữ bước đầu tiên để thành thạo bất kỳ lĩnh vực chuyên môn nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Binomial nomenclature": Danh pháp hai phần (hệ thống đặt tên khoa học cho sinh vật, gồm chi loài).

    • "Homo sapiens" is an example of binomial nomenclature. ("Homo sapiens" một dụ về danh pháp hai phần.)
  • "Standardized nomenclature": Danh pháp chuẩn hóa.

    • The manual provides a standardized nomenclature for all machine parts. (Sổ tay cung cấp một danh pháp chuẩn hóa cho tất cả các bộ phận máy móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Terminology (n): Thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ của một ngành. (Thường dùng thay thế gần nghĩa với "nomenclature").
  • Lexicon (n): Từ vựng đặc thù của một ngành, cá nhân hoặc tác phẩm.
  • Taxonomy (n): Hệ thống phân loại, thường bao gồm cả các nguyên tắc đặt tên (danh pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Terminology: Hệ thống thuật ngữ.
  • Naming system: Hệ thống đặt tên.
  • Vocabulary: Từ vựng (trong một ngữ cảnh chuyên môn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nomenclature")

nomenclature

The biologist uses the scientific nomenclature to label the new species.

danh từ
  1. phép đặt tên gọi, danh pháp
  2. thuật ngữ (của một ngành khoa học...)
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) mục lục

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nomenclature"