nominalist
/'nɔminəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà duy danh: Người ủng hộ hoặc theo học thuyết duy danh (nominalism) trong triết học. Học thuyết này cho rằng các khái niệm phổ quát (như "cái đẹp", "lòng tốt") chỉ là tên gọi (danh từ) do con người đặt ra để tiện giao tiếp và phân loại, chứ không phải là những thực thể có tồn tại độc lập, khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- William of Ockham is considered a famous medieval nominalist. (William xứ Ockham được coi là một nhà duy danh nổi tiếng thời Trung Cổ.)
- As a nominalist, she argues that universal categories are merely linguistic conventions. (Là một nhà duy danh, cô ấy lập luận rằng các phạm trù phổ quát chỉ là những quy ước ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a strict nominalist": một nhà duy danh cứng rắn, triệt để.
- His interpretation of the text is from the perspective of a strict nominalist. (Cách diễn giải văn bản của ông ấy là từ góc nhìn của một nhà duy danh triệt để.)
Biến thể và từ gần giống
Nominalism (n): thuyết duy danh, học thuyết triết học.
- The debate between realism and nominalism shaped medieval philosophy. (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa hiện thực và thuyết duy danh đã định hình triết học thời Trung Cổ.)
Nominalistic (adj): (thuộc về) duy danh.
- He presented a nominalistic critique of abstract entities. (Ông ấy đã trình bày một sự phê phán mang tính duy danh đối với các thực thể trừu tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-realist (about universals): người phản đối chủ nghĩa hiện thực (về các phạm trù phổ quát). (Lưu ý: Đây là một cách mô tả học thuyết, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Từ trái nghĩa
- Realist (n): nhà hiện thực, người theo thuyết duy thực (trong triết học, cho rằng các khái niệm phổ quát tồn tại thực sự).
- The debate was between a nominalist and a realist. (Cuộc tranh luận diễn ra giữa một nhà duy danh và một nhà hiện thực.)
danh từ
- (triết học) nhà duy danh