nominatival

/,nɔminə'taivəl/
Học thuật
Thân thiện
nominatival

The nominatival case is used for the subject of a sentence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) cách danh từ, tính chất của cách danh từ: "Nominatival" một thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để mô tả những đặc điểm, hình thái hoặc cách sử dụng liên quan đến cách danh từ (nominative case) trong một ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sentence structure shows a nominatival construction. (Cấu trúc câu cho thấy một cấu trúc thuộc cách danh từ.)
    • This ending is a nominatival marker. (Hậu tố này một dấu hiệu của cách danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nominatival function": chức năng thuộc cách danh từ.

    • In this ancient language, the word order often indicates the nominatival function. (Trong ngôn ngữ cổ này, trật tự từ thường chỉ ra chức năng thuộc cách danh từ.)
  • "Nominatival form": hình thái thuộc cách danh từ.

    • The pronoun changes to its nominatival form when it is the subject. (Đại từ chuyển sang hình thái thuộc cách danh từ khi chủ ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nominative (adj, n): (thuộc) cách danh từ; cách danh từ.
    • "He" is in the nominative case. ("He" ở cách danh từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Subjective (adj, trong ngữ pháp): (thuộc) chủ cách, chủ ngữ. (Lưu ý: "subjective" thông dụng hơn trong mô tả ngữ pháp tiếng Anh, trong khi "nominatival" thuật ngữ chuyên ngành hơn, thường dùng cho các ngôn ngữ biến cách rõ rệt như Latinh, Hy Lạp, Nga, v.v.)
nominatival

The nominatival case is used for the subject of a sentence.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) danh sách